redolence
/'redouləns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùi thơm nồng, mùi hương đậm đà, dễ chịu: Chỉ một mùi hương mạnh mẽ, dễ chịu và thường gợi cảm, lan tỏa trong không khí.
- Sự gợi nhớ, sự gợi lại (một ký ức, cảm xúc): Tính chất của một thứ gì đó có khả năng làm sống dậy một ký ức hoặc cảm giác mạnh mẽ, thường thông qua mùi hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The redolence of fresh coffee filled the kitchen every morning. (Mùi thơm nồng của cà phê mới pha lấp đầy căn bếp mỗi sáng.)
- The old book had a redolence of vanilla and aged paper. (Cuốn sách cũ tỏa ra một mùi thơm của vani và giấy cũ kỹ.)
- For her, the song had a redolence of her childhood summers. (Đối với cô ấy, bài hát đó có sự gợi nhớ về những mùa hè thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redolence of/with something": Mang đậm hương thơm hoặc đặc tính của một thứ gì đó; chứa đựng và gợi lên một cảm giác, ký ức.
- The air was redolent with the scent of pine. (Không khí tràn ngập mùi thơm của thông.)
- His stories are redolent of a bygone era. (Những câu chuyện của anh ấy gợi nhớ về một thời đại đã qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Redolent (tính từ): Thơm ngát, nồng nàn; gợi nhớ mạnh mẽ.
- The bakery was redolent of warm bread. (Tiệm bánh mì thơm ngát mùi bánh mì nóng.)
- Fragrance (danh từ): Hương thơm (nói chung, thường nhẹ nhàng và dễ chịu).
- Aroma (danh từ): Hương thơm đặc trưng, thường của thức ăn, đồ uống.
Từ đồng nghĩa
- Fragrance: Hương thơm.
- Bouquet: Hương thơm (thường dùng cho rượu vang).
- Scent: Mùi hương.
- Perfume: Hương thơm, nước hoa.
Thành ngữ liên quan
- Redolent of memories: Đầy ắp/ gợi lên những ký ức.
- The old photograph was redolent of memories from our school days. (Tấm ảnh cũ gợi lên đầy ắp những ký ức từ thời đi học của chúng tôi.)
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mùi thơm phưng phức
- sự làm nhớ lại, sự gợi lại