fragrance
/'freigrəns/ Cách viết khác : (fragrancy) /'freigrənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùi thơm, hương thơm: Một mùi hương dễ chịu, thường ngọt ngào và tinh tế, có thể đến từ hoa, thực phẩm, nước hoa hoặc các sản phẩm khác.
- Tính chất thơm: Đặc tính tạo ra hoặc có mùi thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fragrance of roses filled the garden. (Hương thơm của hoa hồng tỏa ngát khu vườn.)
- She loves the light fragrance of this soap. (Cô ấy thích mùi thơm nhẹ nhàng của xà phòng này.)
- This perfume has a very sophisticated fragrance. (Nước hoa này có một mùi hương rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To carry a fragrance": tỏa ra, mang theo một mùi hương.
- The evening breeze carried the fragrance of jasmine. (Cơn gió chiều mang theo hương hoa lài.)
- "A hint/trace of fragrance": một chút, thoáng hương thơm.
- There was just a hint of citrus fragrance in the air. (Trong không khí chỉ thoảng một chút hương cam quýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fragrancy (n, ít dùng): mùi thơm (cùng nghĩa với "fragrance").
- Fragrant (adj): thơm, có mùi thơm.
- The flowers are very fragrant. (Những bông hoa này rất thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Aroma: hương thơm (thường dùng cho cà phê, thức ăn, gia vị).
- Scent: mùi hương, thường nhẹ nhàng và tinh tế.
- Perfume: nước hoa, hương liệu thơm.
- Bouquet: hương thơm phức hợp (thường dùng cho rượu vang).
Từ trái nghĩa
- Stench: mùi hôi thối.
- Stink: mùi hôi khó chịu.
- Odor: mùi (có thể trung tính, không nhất thiết là thơm).
Thành ngữ liên quan
- "To be redolent with the fragrance of...": thơm ngát, nồng nàn mùi hương của cái gì đó.
- The room was redolent with the fragrance of fresh bread. (Căn phòng thơm nồng mùi bánh mì mới ra lò.)
danh từ
- mùi thơm phưng phức, hương thơm ngát