formidable
/'fɔ:midəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng sợ, ghê gớm, dữ dội: Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng vì sức mạnh, kích thước, hoặc mức độ khó khăn.
- Rất ấn tượng, xuất sắc, đáng nể: Có chất lượng, quy mô, hoặc khả năng vượt trội đến mức gây kinh ngạc và tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They faced a formidable enemy. (Họ phải đối mặt với một kẻ thù đáng sợ.)
- She has a formidable knowledge of history. (Cô ấy có kiến thức lịch sử đáng nể.)
- The mountain presented a formidable challenge to the climbers. (Ngọn núi tạo ra một thử thách ghê gớm cho những người leo núi.)
- He is a formidable opponent in any debate. (Anh ấy là một đối thủ đáng gờm trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A formidable task/obstacle/challenge": Một nhiệm vụ/chướng ngại vật/thử thách rất khó khăn và đòi hỏi nhiều nỗ lực.
- Rebuilding the economy after the war was a formidable task. (Tái thiết nền kinh tế sau chiến tranh là một nhiệm vụ khó khăn ghê gớm.)
"A formidable intellect/reputation": Trí tuệ/danh tiếng xuất chúng và đáng kính nể.
- The professor is known for his formidable intellect. (Vị giáo sư được biết đến với trí tuệ đáng nể.)
Biến thể và từ gần giống
- Formidably (trạng từ): Một cách đáng sợ, một cách xuất sắc.
- She is formidably intelligent. (Cô ấy thông minh một cách đáng nể.)
Từ đồng nghĩa
- Terrifying, daunting, frightening: Kinh khủng, làm nản lòng, đáng sợ (nghĩa gây sợ hãi).
- Impressive, awesome, tremendous: Ấn tượng, tuyệt vời, to lớn (nghĩa đáng nể).
Từ trái nghĩa
- Weak, feeble, unimpressive: Yếu ớt, yếu đuối, không ấn tượng.
tính từ
- dữ dội, ghê gớm, kinh khủng
- a formidable appearancediện mạo ghê gớm