ruler

/'ru:lə/
Học thuật
Thân thiện
ruler

A student uses a ruler to draw a straight line on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cai trị, người thống trị: Một người quyền lực chính trị để lãnh đạo hoặc kiểm soát một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người.
    • Thước kẻ: Một dụng cụ dài, phẳng, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại, các vạch chia đơn vị đo lường (như cm, inch), dùng để đo chiều dài hoặc vẽ các đường thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người cai trị):

    • The ruler of the ancient kingdom was wise and just. (Người cai trị vương quốc cổ đại rất khôn ngoan công bằng.)
    • She was a powerful ruler who expanded her empire. ( ấy một nhà cai trị quyền lực đã mở rộng đế chế của mình.)
  • Danh từ (Thước kẻ):

    • Please use a ruler to draw a straight line. (Hãy dùng một cái thước kẻ để vẽ một đường thẳng.)
    • He measured the length of the paper with a 30-centimeter ruler. (Anh ấy đo chiều dài tờ giấy bằng một cây thước 30 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a ruler of men": một người lãnh đạo, người cai trị con người.
    • He aspired to be a ruler of men, not just a manager. (Anh ta khao khát trở thành một người cai trị, chứ không chỉ một người quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Rule (động từ/danh từ): Cai trị, quy tắc.

    • The king rules the land. (Nhà vua cai trị vùng đất.)
    • It's against the rules. (Điều đó trái với các quy tắc.)
  • Rulership (danh từ): Chức vị hoặc thời kỳ cai trị của một người cai trị.

Từ đồng nghĩa
  • Người cai trị: Sovereign, monarch, leader, governor.
  • Thước kẻ: Straightedge, measure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ruler" với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The ruler's rod": (Nghĩa bóng) Biểu tượng cho quyền lực sự trừng phạt của người cai trị.
  • "To be a slave to the ruler": (Nghĩa bóng) Hoàn toàn tuân theo một quy tắc hoặc hệ thống cứng nhắc, như bị một cây thước chi phối.
ruler

A student uses a ruler to draw a straight line on a piece of paper.

danh từ
  1. người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa
  2. cái thước kẻ
  3. thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống