ruler

/'ru:lə/
danh từ
  1. người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa
  2. cái thước kẻ
  3. thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ruler
A student uses a ruler to draw a straight line on a piece of paper.