reenforce

Định nghĩa

Động từ: "reenforce" có nghĩa củng cố, tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn. Từ này thường được dùng để chỉ hành động gia cố vật (như làm cho một cấu trúc vững chắc hơn) hoặc củng cố một ý tưởng, lập luận, hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng thanh thép để củng cố bức tường tông.)
  • (Giáo viên đã cố gắng củng cố bài học bằng các bài tập bổ sung.)
  • (Bằng chứng mới sẽ tăng cường lập luận của chúng tôi tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reenforce a behavior": củng cố một hành vi (thường dùng trong tâm lý học).
    • Positive feedback can reenforce good study habits. (Phản hồi tích cực có thể củng cố thói quen học tập tốt.)
  • "to reenforce a structure": gia cố một cấu trúc.
    • Engineers decided to reenforce the bridge after the earthquake. (Các kỹ sư đã quyết định gia cố cây cầu sau trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinforcement (danh từ): sự củng cố, vật liệu gia cố.
    • The reinforcement of the dam took several months. (Việc gia cố con đập đã mất vài tháng.)
  • Reinforced (tính từ): được củng cố, được gia cố.
    • The reinforced door can withstand strong winds. (Cánh cửa được gia cố có thể chịu được gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthen: làm mạnh hơn.
  • Fortify: củng cố, tăng cường (thường dùng trong quân sự hoặc xây dựng).
  • Bolster: hỗ trợ, củng cố (thường dùng cho ý tưởng hoặc tinh thần).
  • Reinforce: biến thể chính tả phổ biến hơn của "reenforce" (cả hai đều có nghĩa giống nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reenforce with: củng cố bằng cách thêm vào.
    • They reenforced the wall with extra bricks. (Họ đã gia cố bức tường bằng gạch bổ sung.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reenforce", nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật hoặc học thuật như "reenforce a point" (củng cố một quan điểm).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "reenforce"

reenforce
He used steel bars to reenforce the concrete wall.