refresher

/ri'freʃə/
danh từ
  1. tiền trả thêm (cho luật sư khi vụ kiện kéo dài)
  2. điều nhắc nhở
  3. (thông tục) sự giải khát, đồ giải khát
    • let's have a refresher
      chúng ta uống cái đi
  4. (định ngữ) để nhắc nhở lại, để bồi dưỡng lại, ôn luyện lại
    • a refresher course
      lớp bồi dưỡng lại, lớp ôn luyện lại (những cái đã học trước)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "refresher"

refresher
A teacher leads a refresher course on basic mathematics.