refresher

/ri'freʃə/
Học thuật
Thân thiện
refresher

A teacher leads a refresher course on basic mathematics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khóa học ôn tập, bồi dưỡng: Một khóa học ngắn nhằm ôn lại kiến thức hoặc cập nhật thông tin mới về một chủ đề đã học trước đó.
    • Đồ uống giải khát: Thức uống giúp làm tươi mới, tỉnh táo lại.
    • Tiền thù lao bổ sung: (Chuyên ngành luật) Khoản tiền trả thêm cho luật sư khi vụ kiện kéo dài hơn một ngày.
    • Điều nhắc nhở: Thứ đó giúp gợi nhớ lại thông tin.
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • Để ôn tập lại, để bồi dưỡng lại: Dùng để mô tả một hoạt động mục đích ôn luyện, làm mới kiến thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khóa học):

    • The company sent its engineers to a refresher on new safety protocols. (Công ty cử các kỹ sư của mình tham gia một khóa bồi dưỡng về các giao thức an toàn mới.)
    • I'm taking a driving refresher before my long trip. (Tôi đang tham gia một khóa ôn tập lái xe trước chuyến đi dài.)
  • Danh từ (Đồ uống):

    • After the hike, a cold lemonade was the perfect refresher. (Sau chuyến đi bộ đường dài, một ly nước chanh lạnh món giải khát hoàn hảo.)
  • Tính từ:

    • All staff must complete a refresher training annually. (Tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo bồi dưỡng lại hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A refresher on something": Một buổi/bài ôn tập về cái đó.

    • Can you give me a quick refresher on how to use this software? (Bạn có thể cho tôi một bài ôn tập nhanh về cách dùng phần mềm này không?)
  • "In need of a refresher": Cần được ôn tập/ làm mới lại.

    • My Spanish is rusty; I'm in need of a refresher. (Tiếng Tây Ban Nha của tôi đã mai một; tôi cần được ôn tập lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Refresh (động từ): Làm mới, làm tỉnh táo, nạp lại (trang web).

    • I need to refresh my memory about the details. (Tôi cần làm mới trí nhớ của mình về các chi tiết.)
  • Refreshing (tính từ): Làm tươi mới, sảng khoái.

    • A refreshing drink. (Một thức uống sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Khóa học): Review course, update course, brush-up.
  • Danh từ (Đồ uống): Reviver, pick-me-up, thirst-quencher.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến với 'refresher' chủ yếu danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ 'refresh').

Thành ngữ liên quan
  • "A memory refresher": Điều đó giúp gợi nhớ.
    • Looking at my old notes served as a good memory refresher. (Xem lại ghi chú đóng vai trò như một công cụ gợi nhớ tốt.)
refresher

A teacher leads a refresher course on basic mathematics.

danh từ
  1. tiền trả thêm (cho luật sư khi vụ kiện kéo dài)
  2. điều nhắc nhở
  3. (thông tục) sự giải khát, đồ giải khát
    • let's have a refresher
      chúng ta uống cái đi
  4. (định ngữ) để nhắc nhở lại, để bồi dưỡng lại, ôn luyện lại
    • a refresher course
      lớp bồi dưỡng lại, lớp ôn luyện lại (những cái đã học trước)

Từ có nhắc đến "refresher"