refreshment

/ri'freʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
refreshment

A family enjoys refreshment by the pool on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít):

    • Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng: Chỉ hành động hoặc khoảng thời gian nghỉ ngơi để lấy lại sức lực tinh thần.
    • Sự làm cho khoẻ khoắn, sự làm cho tươi tỉnh: Chỉ cảm giác hoặc trạng thái được hồi phục năng lượng tinh thần sau khi mệt mỏi.
  2. Danh từ (số nhiều: refreshments):

    • Các món ăn uống nhẹ, các món giải khát: Chỉ đồ ăn thức uống nhẹ, thường được phục vụ trong các sự kiện, cuộc họp hoặc trong lúc nghỉ giải lao.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):

    • A short walk in the park provided a welcome refreshment for my mind. (Một quãng đi bộ ngắn trong công viên mang lại sự nghỉ ngơi tinh thần rất cần thiết cho tôi.)
    • The cool breeze brought a feeling of refreshment. (Làn gió mát mang lại cảm giác khoan khoái, tươi tỉnh.)
  • Danh từ (số nhiều: refreshments):

    • Refreshments will be served after the meeting. (Các món ăn nhẹ giải khát sẽ được phục vụ sau cuộc họp.)
    • We stopped at a roadside stall for some refreshments. (Chúng tôi dừng lạimột quán ven đường để dùng chút đồ ăn thức uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel refreshment of mind and body": cảm thấy tâm trí cơ thể được hồi phục, khoan khoái.

    • After the meditation session, I felt a deep refreshment of mind and body. (Sau buổi thiền, tôi cảm thấy tâm trí cơ thể được hồi phục sâu sắc.)
  • "time for rest and refreshment": thời gian để nghỉ ngơi lấy lại sức.

    • The afternoon break is a time for rest and refreshment. (Giờ nghỉ buổi chiều thời gian để nghỉ ngơi lấy lại sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Refresh (động từ): làm tươi mới, làm hồi phục.
    • A cold shower will refresh you. (Một vòi sen nước lạnh sẽ làm bạn tươi tỉnh lại.)
  • Refreshing (tính từ): làm tươi mới, làm sảng khoái.
    • The lemonade was very refreshing. (Nước chanh rất sảng khoái.)
  • Refresher (danh từ): khóa học ôn tập; thức uống giúp tỉnh táo.
    • I took a refresher course in first aid. (Tôi đã tham gia một khóa học ôn tập về sơ cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (số ít - nghĩa sự nghỉ ngơi):
    • Recreation: sự giải trí, tiêu khiển.
    • Rejuvenation: sự trẻ hóa, hồi phục sức sống.
  • Danh từ (số nhiều - nghĩa đồ ăn thức uống):
    • Snacks: đồ ăn nhẹ.
    • Beverages: thức uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "refreshment". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "refresh") - Refresh oneself: tự làm mình tươi tỉnh lại. - He refreshed himself with a cup of tea. (Anh ấy tự làm mình tươi tỉnh lại bằng một tách trà.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "refreshment")

refreshment

A family enjoys refreshment by the pool on a sunny afternoon.

danh từ
  1. sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng
  2. sự làm cho khoẻ khoắn, sự làm cho khoan khoái, điều làm cho khoẻ khoắn, điều làm cho tươi tỉnh lại
    • to feel refreshment of mind and body
      cảm thấy trong người tâm hồn khoan khoái
  3. (số nhiều) các món ăn uống, các món ăn các loại giải khát

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "refreshment"

Từ có nhắc đến "refreshment"