refund
/ri:'fʌnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoản tiền được hoàn lại: Số tiền được trả lại cho người tiêu dùng khi họ trả lại một sản phẩm hoặc khi dịch vụ không được cung cấp như đã hứa.
- Hành động hoàn tiền: Việc trả lại tiền cho ai đó.
Động từ:
- Hoàn tiền, trả lại tiền: Hành động trả lại tiền cho một người, thường vì sản phẩm bị lỗi, dịch vụ bị hủy hoặc vì khách hàng không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I received a full refund for the defective headphones. (Tôi đã nhận được một khoản hoàn tiền đầy đủ cho chiếc tai nghe bị lỗi.)
- The store policy allows refunds within 30 days of purchase. (Chính sách của cửa hàng cho phép hoàn tiền trong vòng 30 ngày kể từ ngày mua.)
Động từ:
- The airline refunded my ticket after the flight was canceled. (Hãng hàng không đã hoàn tiền vé cho tôi sau khi chuyến bay bị hủy.)
- They will refund your money if you are not satisfied. (Họ sẽ hoàn lại tiền cho bạn nếu bạn không hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be entitled to a refund": có quyền được hoàn tiền.
- Customers are entitled to a refund if the product is not as described. (Khách hàng có quyền được hoàn tiền nếu sản phẩm không đúng như mô tả.)
"to process a refund": xử lý một yêu cầu hoàn tiền.
- Please allow 5-7 business days for us to process your refund. (Vui lòng cho phép 5-7 ngày làm việc để chúng tôi xử lý yêu cầu hoàn tiền của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Refundable (adj): có thể được hoàn lại.
- This ticket is non-refundable. (Vé này không thể hoàn lại.)
Refundment (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự hoàn tiền.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Reimbursement (sự bồi hoàn), Repayment (sự trả lại tiền).
- Động từ: Reimburse (bồi hoàn), Repay (trả lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refund to: Hoàn tiền cho (một cá nhân hoặc tài khoản cụ thể).
- The amount will be refunded to your original payment method. (Số tiền sẽ được hoàn lại vào phương thức thanh toán ban đầu của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Money-back guarantee: Bảo đảm hoàn tiền (một lời hứa từ nhà sản xuất hoặc người bán rằng họ sẽ hoàn tiền nếu khách hàng không hài lòng).
- We offer a 30-day money-back guarantee on all our products. (Chúng tôi cung cấp bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày cho tất cả sản phẩm.)
danh từ+ Cách viết khác : (refundment) /ri:'fʌndmənt/
- sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)
động từ
- trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)