registre

Học thuật
Thân thiện
registre

Le commerçant note la vente dans son registre de comptabilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sổ, sổ sách: Một cuốn sách hoặc hệ thống dùng để ghi chép, đăngthông tin một cách hệ thống chính thức.
    • (Kỹ thuật) Van, nắp: Một bộ phận cơ khí dùng để điều chỉnh, đóng mở hoặc kiểm soát dòng chảy của chất lỏng, khí, v.v.
    • (Âm nhạc) Khoảng âm, phím màu âm: Một dải âm thanh đặc trưng của một nhạc cụ hoặc giọng hát, hoặc một bộ phận của nhạc cụ (như đàn organ) để chọn ra dải âm đó.
    • (Tin học) Bộ ghi: Một vị trí lưu trữ nhỏ tốc độ cao trong bộ vi xửcủa máy tính, dùng để lưu trữ tạm thời dữ liệu hoặc lệnh đang được xử lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Sổ):
    • Le notaire a vérifié le registre des actes. (Viên chưởng khế đã kiểm tra sổ đăngcông chứng.)
    • Veuillez signer le registre des visiteurs. (Xin mờivào sổ lưu niệm của khách.)
  • Danh từ (Van kỹ thuật):
    • Le technicien a fermé le registre de la canalisation. (Kỹ thuật viên đã đóng van của đường ống.)
  • Danh từ (Âm nhạc):
    • La flûtiste maîtrise parfaitement le registre aigu. (Nữ nghệ sĩ thổi sáo thuần thục khoảng âm cao.)
  • Danh từ (Tin học):
    • Le processeur stocke l'adresse mémoire dans un registre. (Bộ xửlưu trữ địa chỉ bộ nhớ trong một bộ ghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Registre de langue": Phong cách ngôn ngữ, cách sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh (trang trọng, thân mật, bình thường, v.v.).
    • Il faut adapter son registre de langue selon son interlocuteur. (Phải điều chỉnh phong cách ngôn ngữ của mình tùy theo người đối thoại.)
  • "Tenir un registre": Ghi chép, quảnmột cuốn sổ.
    • L'entreprise est tenue de tenir un registre du personnel. (Doanh nghiệp có nghĩa vụ phải lập sổ quảnnhân sự.)
Biến thể từ liên quan
  • Enregistrer (động từ): Ghi vào sổ, đăng ký, ghi âm, lưu trữ (dữ liệu).
    • Il faut enregistrer cette vente au registre. (Phải ghi chép giao dịch bán hàng này vào sổ.)
  • Enregistrement (danh từ): Sự ghi chép, sự đăng ký; bản ghi âm; dữ liệu được lưu trữ.
  • Registraire (danh từ): Nhân viên giữ sổ, thư ký tòa án.
Từ đồng nghĩa
  • Sổ: Livre, cahier, répertoire.
  • Van: Vanne, soupape.
  • Khoảng âm: Tessiture (chủ yếu cho giọng hát), ambitus.
  • Bộ ghi: Mémoire tampon (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Registre de commerce: Sổ đăngkinh doanh.
  • Registre des naissances: Sổ đăngkhai sinh.
  • Registre à coulisse: Van trượt.
  • Registre de bord: Sổ nhật ký hành trình (tàu thủy, máy bay).
Thành ngữ liên quan
  • Changer de registre: Thay đổi cách nói, thay đổi chủ đề hoặc phong cách (thường đột ngột).
    • Il a soudainement changé de registre pour parler de choses plus sérieuses. (Anh ta đột nhiên thay đổi giọng điệu để nói về những chuyện nghiêm túc hơn.)
  • Être sur le même registre: cùng cách suy nghĩ, quan điểm hoặc phong cách tương tự.
    • Leurs critiques sont sur le même registre. (Những lời chỉ trích của họ cùng một kiểu.)
registre

Le commerçant note la vente dans son registre de comptabilité.

danh từ giống đực
  1. sổ
    • Registre de comptabilité
      sổ kế toán
    • Registre d'adresses
      sổ địa chỉ
  2. (ngành in) sự khớp dòng (giữa hai trang trong một tờ)
  3. (kỹ thuật) van; nắp
    • Registre à air chaud
      van gió nóng
    • Registre d'aérage
      van điều tiết thông gió
    • Registre à persiennes
      van lá sách
    • Registre de réglage
      van điều chỉnh
  4. (âm nhạc) khoảng âm; phím màu âm
  5. bộ ghi (trong máy tính điện tử)
    • Registre à décalage
      bộ ghi dịch chuyển
    • Registre de mémoire
      bộ ghi nhớ
    • Registre de transfert
      bộ ghi chuyển