regréer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải) Thay buồm chão cho (một chiếc thuyền): Hành động trang bị lại, thay thế hoặc sửa chữa hệ thống buồm dây thừng (dây chão) cho một con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après la tempête, il a fallu regréer entièrement le voilier. (Sau cơn bão, phải thay buồm chão toàn bộ cho chiếc thuyền buồm.)
    • Les marins s'affairent à regréer le navire avant le grand départ. (Các thủy thủ đang tất bật thay buồm chão cho con tàu trước chuyến đi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải đóng tàu truyền thống. mô tả một công việc chuyên môn quan trọng để đảm bảo an toàn khả năng vận hành của tàu thuyền.
Biến thể từ gần giống
  • Gréer (ngoại động từ): trang bị buồm chão cho (một chiếc thuyền). Đâyđộng từ gốc, trong khi "regréer" nhấn mạnh hành động làm lại, thay thế.
    • Gréer un bateau (Trang bị buồm chão cho một chiếc thuyền).
  • Gréement (danh từ): bộ buồm chão, toàn bộ hệ thống buồm dây thừng của một con tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Rééquiper (trong ngữ cảnh hàng hải): trang bị lại, tái trang bị. Tuy nhiên, "regréer" cụ thể chuyên ngành hơn, chỉ việc thay thế hệ thống buồm dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "regréer" do tính chất chuyên môn của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regréer".
ngoại động từ
  1. (hàng hải) thay buồm chão cho (một chiếc thuyền).