regrat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mua đi bán lại lặt vặt: "regrat" là một từ cũ, dùng để chỉ hành động mua hàng hóa với số lượng nhỏ rồi bán lại ngay tại chỗ hoặc trong khu vực lân cận để kiếm lời nhỏ, thường không qua chế biến hay gia tăng giá trị đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le regrat des légumes sur le marché était autrefois une activité courante. (Việc mua đi bán lại lặt vặt rau củ ở chợ ngày xưa là một hoạt động phổ biến.)
- Il vivait du regrat de diverses marchandises. (Ông ta sống bằng nghề mua đi bán lại lặt vặt các loại hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du regrat": làm nghề mua đi bán lại lặt vặt.
- Au Moyen Âge, certaines personnes faisaient du regrat pour survivre. (Thời Trung Cổ, một số người làm nghề mua đi bán lại lặt vặt để sinh tồn.)
Biến thể và từ gần giống
Regratter (động từ, từ cũ): mua đi bán lại lặt vặt.
- Il regrattait du poisson. (Ông ta mua đi bán lại lặt vặt cá.)
Regrattier (danh từ giống đực, từ cũ): người buôn bán lặt vặt, người mua đi bán lại.
- Les regrattiers étaient souvent présents aux abords des marchés. (Những người buôn bán lặt vặt thường có mặt ở ven các khu chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Commerce de détail: buôn bán nhỏ lẻ.
- Revente: sự bán lại.
Lưu ý
- Từ "regrat" ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại và được coi là từ cổ. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các hoạt động kinh tế trong quá khứ.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự mua đi bán lại lặt vặt.