regratter

Học thuật
Thân thiện
regratter

On gratte la vieille peinture pour regratter le mur avant de le repeindre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Xây dựng) Cạo lại, làm nhẵn lại bề mặt: Hành động dùng dụng cụ để cạo, mài hoặc làm phẳng lại một bề mặt, thườngtường hoặc mặt tiền công trình xây dựng.
  2. Nội động từ:

    • (Từ , nghĩa ) Kiếm chác bằng nghề mua đi bán lại lặt vặt: Chỉ hành động buôn bán nhỏ, mua hàng với giá thấp rồi bán lại để kiếm lời từng chút một. Nghĩa này hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut regratter le vieux plâtre avant de peindre. (Phải cạo lại lớp vữa trước khi sơn.)
    • L'artisan regratte la façade pour enlever les imperfections. (Người thợ cạo lại mặt tiền để loại bỏ những chỗ không đều.)
  • Nội động từ (nghĩa ):

    • Au Moyen Âge, certains regrattaient aux abords des marchés. (Vào thời Trung Cổ, một số người kiếm chác bằng nghề mua đi bán lại lặt vặtven các khu chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regratter un mur": Cạo lại một bức tường. Đâycụm từ chuyên môn trong ngành xây dựng.
  • "Regratter un vieux métier": (Nghĩa bóng, ít dùng) Làm lại một công việc , gợi ý sự cần cù, tỉ mỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Regrattier (danh từ giống đực, ): Người buôn bán nhỏ, người kiếm sống bằng nghề mua đi bán lại lặt vặt.
  • Gratte (danh từ giống cái): Hành động cạo, gãi; cũng có thể chỉ lợi nhuận nhỏ (thông tục).
  • Grattoir (danh từ giống đực): Cái cạo, dụng cụ để cạo.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa xây dựng):
    • Racler: Cạo, nạo.
    • Poncer: Mài nhẵn, đánh bóng.
    • Décaper: Tẩy, cạo sạch lớp bên ngoài.
  • Nội động từ (nghĩa ):
    • Revendre: Bán lại.
    • Racheter pour revendre: Mua để bán lại.
Thành ngữ liên quan
  • "Regratter les fonds de tiroir": (Nghĩa bóng, thông tục) "Cạo" đáy ngăn kéo, có nghĩacố gắng tìm kiếm, huy động đến những thứ cuối cùng, những nguồn lực còn sót lại.
    • Pour finir le projet, il a fallu regratter les fonds de tiroir. (Để hoàn thành dự án, phải cố gắng huy động đến những nguồn lực cuối cùng.)
regratter

On gratte la vieille peinture pour regratter le mur avant de le repeindre.

ngoại động từ
  1. (xây dựng) cạo lại.
    • Regratter une façade
      cạo lại mặt nhà.
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) kiếm chác bằng nghề mua đi bán lại lặt vặt.