regratter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Xây dựng) Cạo lại, làm nhẵn lại bề mặt: Hành động dùng dụng cụ để cạo, mài hoặc làm phẳng lại một bề mặt, thường là tường hoặc mặt tiền công trình xây dựng.
Nội động từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kiếm chác bằng nghề mua đi bán lại lặt vặt: Chỉ hành động buôn bán nhỏ, mua hàng với giá thấp rồi bán lại để kiếm lời từng chút một. Nghĩa này hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut regratter le vieux plâtre avant de peindre. (Phải cạo lại lớp vữa cũ trước khi sơn.)
- L'artisan regratte la façade pour enlever les imperfections. (Người thợ cạo lại mặt tiền để loại bỏ những chỗ không đều.)
Nội động từ (nghĩa cũ):
- Au Moyen Âge, certains regrattaient aux abords des marchés. (Vào thời Trung Cổ, một số người kiếm chác bằng nghề mua đi bán lại lặt vặt ở ven các khu chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regratter un mur": Cạo lại một bức tường. Đây là cụm từ chuyên môn trong ngành xây dựng.
- "Regratter un vieux métier": (Nghĩa bóng, ít dùng) Làm lại một công việc cũ, gợi ý sự cần cù, tỉ mỉ.
Biến thể và từ gần giống
- Regrattier (danh từ giống đực, cũ): Người buôn bán nhỏ, người kiếm sống bằng nghề mua đi bán lại lặt vặt.
- Gratte (danh từ giống cái): Hành động cạo, gãi; cũng có thể chỉ lợi nhuận nhỏ (thông tục).
- Grattoir (danh từ giống đực): Cái cạo, dụng cụ để cạo.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa xây dựng):
- Racler: Cạo, nạo.
- Poncer: Mài nhẵn, đánh bóng.
- Décaper: Tẩy, cạo sạch lớp bên ngoài.
- Nội động từ (nghĩa cũ):
- Revendre: Bán lại.
- Racheter pour revendre: Mua để bán lại.
Thành ngữ liên quan
- "Regratter les fonds de tiroir": (Nghĩa bóng, thông tục) "Cạo" đáy ngăn kéo, có nghĩa là cố gắng tìm kiếm, huy động đến những thứ cuối cùng, những nguồn lực còn sót lại.
- Pour finir le projet, il a fallu regratter les fonds de tiroir. (Để hoàn thành dự án, phải cố gắng huy động đến những nguồn lực cuối cùng.)
ngoại động từ
- (xây dựng) cạo lại.
- Regratter une façadecạo lại mặt nhà.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) kiếm chác bằng nghề mua đi bán lại lặt vặt.