regretter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thương tiếc, luyến tiếc: Cảm thấy buồn bã, nuối tiếc về sự mất mát, vắng mặt của ai đó hoặc điều gì đó đã qua.
- Hối tiếc, tiếc: Cảm thấy ân hận, không hài lòng về một hành động, quyết định hoặc tình huống trong quá khứ của mình. Cũng có thể chỉ cảm giác tiếc nuối về một cơ hội bị bỏ lỡ hoặc một thứ đã mất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il regrette son ami d'enfance. (Anh ấy thương tiếc người bạn thời thơ ấu của mình.)
- Elle regrette sa décision précipitée. (Cô ấy hối tiếc quyết định vội vàng của mình.)
- Je regrette le temps perdu. (Tôi tiếc thời gian đã mất.)
- Nous regrettons de ne pas pouvoir venir. (Chúng tôi tiếc là không thể đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À regret": Một cách diễn đạt có nghĩa là "một cách miễn cưỡng", "với sự tiếc nuối".
- Il a accepté à regret. (Anh ta đã miễn cưỡng chấp nhận.)
"Je regrette, mais...": Cụm từ thông dụng để lịch sự từ chối, bày tỏ sự hối tiếc hoặc đính chính.
- Je regrette, mais votre demande est refusée. (Tôi rất tiếc, nhưng yêu cầu của ông bị từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
Regret (danh từ giống đực): Sự hối tiếc, sự tiếc nuối.
- Exprimer ses regrets. (Bày tỏ sự hối tiếc của mình.)
Regrettable (tính từ): Đáng tiếc, đáng hối tiếc.
- Une erreur regrettable. (Một sai lầm đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Déplorer: Than phiền, lấy làm tiếc (thường về một sự việc tiêu cực).
- Se repentir de: Hối hận về (mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến lỗi lầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc với "regretter" thường sử dụng giới từ.) - Regretter de + infinitif: Tiếc vì đã làm gì. - Je regrette d'avoir parlé si fort. (Tôi tiếc vì đã nói quá to như vậy.)
- Regretter que + subjonctif: Tiếc rằng, lấy làm tiếc rằng (điều gì đó xảy ra hoặc không xảy ra).
- Je regrette qu'il ne soit pas là. (Tôi tiếc là anh ấy không có ở đây.)
Thành ngữ liên quan
N'avoir aucun regret: Không hề hối tiếc.
- J'ai pris ma décision et je n'ai aucun regret. (Tôi đã đưa ra quyết định và tôi không hề hối tiếc.)
Le regret est éternel: Nỗi tiếc nuối là vĩnh cửu (ý chỉ nỗi tiếc nuối có thể kéo dài rất lâu).
ngoại động từ
- thương tiếc, luyến tiếc
- Regretter un amithương tiếc một người bạn.
- hối tiếc; tiếc.
- Regretter sa jeunessetiếc tuổi xuân
- Regretter son argenttiếc tiền
- Regretter son imprévoyancehối tiếc sự không lo xa của mình;
- Regretter d'avoir mal agitiếc là đã hành động sai;
- Je regrette de vous avoir fait attendretôi tiếc là đã để anh phải chờ.