regarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhìn, ngó: Dùng mắt để quan sát một người, một vật hay một cảnh tượng.
- Chú ý đến, quan tâm đến: Tập trung sự chú ý hoặc sự quan tâm vào một điều gì đó.
- Hướng về: Chỉ phương hướng mà một vật (như tòa nhà, cửa sổ) quay mặt về.
- Liên quan đến, dính dáng đến: Có mối liên hệ hoặc trách nhiệm đối với ai đó, việc gì đó.
- Coi như, xem như: Đánh giá hoặc xếp ai/điều gì vào một loại, một hạng mục nhất định.
Nội động từ:
- Chú ý, cẩn thận: Dành sự chú ý cần thiết, đặc biệt là trước khi hành động.
- So đo, tính toán kỹ (thường về tiền bạc): Cân nhắc cẩn thận, đặc biệt là về chi phí.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il aime regarder les oiseaux. (Anh ấy thích nhìn những con chim.)
- Tu dois regarder ton travail de plus près. (Cậu phải chú ý đến công việc của cậu hơn.)
- La fenêtre regarde le jardin. (Cửa sổ hướng về khu vườn.)
- Cette décision te regarde directement. (Quyết định này liên quan trực tiếp đến cậu.)
- Je le regarde comme un frère. (Tôi coi anh ấy như một người anh trai.)
Nội động từ:
- Regarde bien avant de traverser la rue. (Hãy chú ý kỹ trước khi băng qua đường.)
- Pour ce projet, il ne faut pas y regarder. (Với dự án này, không được so đo tính toán [chi phí].)
Các cách sử dụng nâng cao
- regarder de travers: nhìn một cách khinh bỉ, giận dữ hoặc không hài lòng.
- Il m'a regardé de travers quand je suis arrivé en retard. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt giận dữ khi tôi đến muộn.)
- regarder d'un bon œil: nhìn với ánh mắt thiện cảm, quý mến; ủng hộ.
- Le directeur regarde d'un bon œil cette nouvelle initiative. (Giám đốc nhìn nhận sáng kiến mới này một cách thiện cảm.)
- regarder d'un mauvais œil: nhìn với ánh mắt ác cảm, không ưa; phản đối.
- Ils regardent d'un mauvais œil les changements. (Họ nhìn những thay đổi với ánh mắt không thiện cảm.)
- regarder sous le nez: nhìn một cách khiêu khích, xấc xược.
- Il est entré en me regardant sous le nez. (Hắn bước vào và nhìn tôi một cách khiêu khích.)
- Vous ne m'avez pas regardé ! (cách nói thân mật): Đừng có trông mong gì ở tôi! (dùng để từ chối một yêu cầu vô lý hoặc quá đáng).
- y regarder à deux fois: suy nghĩ, cân nhắc rất kỹ lưỡng trước khi hành động.
- Avant d'investir, il faut y regarder à deux fois. (Trước khi đầu tư, phải cân nhắc thật kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Regard (danh từ): cái nhìn, ánh mắt.
- Son regard était triste. (Ánh mắt của cô ấy thật buồn.)
- Regardant, -e (tính từ): keo kiệt, so đo.
- C'est une personne très regardante avec l'argent. (Đó là một người rất so đo với tiền bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Observer: quan sát (mang tính chủ động, kỹ lưỡng hơn).
- Contempler: ngắm nhìn (thường với sự ngưỡng mộ, say mê).
- Considérer: xem xét, cân nhắc.
- Concerner: liên quan đến (nghĩa "dính dáng đến").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- regarder faire qqn: nhìn/xem ai đó làm gì.
- J'aime regarder jouer les enfants. (Tôi thích nhìn lũ trẻ chơi đùa.)
- se regarder (đại từ động từ): nhìn nhau; nhìn mình (trong gương).
- Ils se sont regardés sans dire un mot. (Họ nhìn nhau mà không nói một lời.)
- Elle se regarde souvent dans le miroir. (Cô ấy thường nhìn mình trong gương.)
ngoại động từ
- nhìn ngó
- Regarder les gens qui passentnhìn người qua lại
- nhìn đến, chú ý đến
- Ne regarder que son intérêtchỉ chú ý đến cái lợi của mình
- nhìn về, hướng về
- Cette maison regarde le sudnhà này hướng về phương nam
- có quan hệ đến, dính dáng đến
- Cela vous regardeđiều đó có quan hệ đến anh
- Regarder commecoi như, xem như
- Regarder de traversnhìn khinh bỉ, nhìn giận dữ
- Regarder d'un bon oeilquý mến (ai), có thiện cảm (với ai)
- Regarder d'un mauvais oeilghét bỏ ai
- regarder sous le neznhìn khiêu khích, nhìn xấc náo
- vous ne m'avez pas regardé(thân mật) đừng có trông mong gì ở tôi
nội động từ
- chú ý đến
- Regardez bien à ce que vous allez fairehãy chú ý kỹ đến việc anh sắp làm
- Regarder de près à quelque chosechú ý kỹ đến việc gì
- so đo đồng tiền
- Quand elle achète, elle n'y regarde paskhi mua, bà ta không so đo đồng tiền
- y regarder à deux foisxem fois