regulus

regulus

A small golden-crowned kinglet, a member of the genus Regulus, flits between pine branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chim Regulus: Một chi chim thuộc họ Sylviidae, bao gồm các loài chim bạc nhỏ, thường được gọi là "kinglet" (chim vua) trong tiếng Anh.
    • Ngôi sao Regulus: Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Sư Tử (Leo), còn được gọi là "Alpha Leonis".
dụ sử dụng
  • Chi chim Regulus:

    • The regulus is a small, active bird that often flits through trees. (Chim Regulus một loài chim nhỏ, năng động, thường bay lượn qua các tán cây.)
    • Ornithologists study the behavior of regulus species in their natural habitats. (Các nhà điểu học nghiên cứu hành vi của các loài chim Regulus trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
  • Ngôi sao Regulus:

    • Regulus is one of the brightest stars visible in the night sky. (Regulus một trong những ngôi sao sáng nhất có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.)
    • Ancient astronomers used regulus to mark the heart of the lion in the Leo constellation. (Các nhà thiên văn cổ đại đã dùng Regulus để đánh dấu trái tim của sư tử trong chòm sao Sư Tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regulus in astronomy": Trong thiên văn học, "regulus" thường được dùng để chỉ ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Sư Tử.

    • The star regulus is approximately 79 light-years away from Earth. (Ngôi sao Regulus cách Trái Đất khoảng 79 năm ánh sáng.)
  • "Regulus in ornithology": Trong điểu học, "regulus" tên khoa học của một chi chim nhỏ.

    • The golden-crowned kinglet (Regulus satrapa) is a common species of regulus in North America. (Chim bạc mào vàng - Regulus satrapa - một loài Regulus phổ biếnBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Regulus (danh từ riêng): Tên riêng của ngôi sao, thường được viết hoa.
  • Reguline (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chim Regulus.
    • The reguline features include a distinctive crown pattern. (Các đặc điểm của chim Regulus bao gồm một hoa văn mào đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinglet: Tên gọi chung cho các loài chim trong chi Regulus (dùng trong tiếng Anh).
  • Alpha Leonis: Tên gọi khác của ngôi sao Regulus trong thiên văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "regulus".
Thành ngữ liên quan
  • "As bright as Regulus": Sáng như Regulus (thường dùng để chỉ một thứ đó rất sáng hoặc nổi bật).
    • Her eyes were as bright as regulus in the dark room. (Đôi mắt ấy sáng như Regulus trong căn phòng tối.)