rehearse

/ri'hə:s/
ngoại động từ
  1. nhắc lại, kể lại
  2. diễn tập (vở kịch, bài múa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rehearse"

Từ có nhắc đến "rehearse"

rehearse
The actors rehearse their lines on the stage.