rehearse
/ri'hə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Diễn tập, tập dượt: Thực hành một vở kịch, bài hát, điệu múa, bài phát biểu hoặc một phần trong đó nhiều lần để chuẩn bị cho buổi biểu diễn chính thức.
- Nhắc lại, kể lại một cách chi tiết: Nói hoặc viết ra một cách có hệ thống và đầy đủ các sự kiện, lý lẽ hoặc danh sách.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The actors are rehearsing the final scene. (Các diễn viên đang diễn tập cảnh cuối cùng.)
- She rehearsed her speech in front of the mirror. (Cô ấy đã tập dượt bài phát biểu trước gương.)
- He rehearsed all his complaints to his manager. (Anh ta đã kể lại tất cả những lời phàn nàn của mình với người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rehearse for something": Diễn tập để chuẩn bị cho một sự kiện cụ thể.
- The orchestra is rehearsing for the concert tonight. (Dàn nhạc đang diễn tập cho buổi hòa nhạc tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehearsal (danh từ): Buổi diễn tập.
- There will be a full dress rehearsal tomorrow. (Sẽ có một buổi tổng duyệt vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Practice (động từ): Luyện tập, thực hành.
- Run through (cụm động từ): Chạy thử, diễn tập qua.
- Recite (động từ): Đọc thuộc lòng, kể lại (thường dùng cho việc nhắc lại một danh sách hoặc bài thơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rehearse something with someone: Diễn tập cái gì đó với ai.
- Can I rehearse my lines with you? (Tôi có thể tập thoại với bạn được không?)
ngoại động từ
- nhắc lại, kể lại
- diễn tập (vở kịch, bài múa...)