practise

/'præktis/
Học thuật
Thân thiện
practise

She sets aside time each morning to practise the piano.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):

    • Thực hành, luyện tập: Thực hiện một hoạt động nhiều lần để trở nên thành thạo hơn hoặc để duy trì kỹ năng.
    • Hành nghề, làm (nghề nghiệp): Thực hiện công việc của một nghề nghiệp, đặc biệt các nghề chuyên môn như y, luật.
    • Thực hiện, tuân theo (thói quen, niềm tin): Thực hiện một thói quen, nguyên tắc hoặc tín ngưỡng một cách thường xuyên.
  2. Động từ (Nội động từ):

    • Tập luyện, thực hành: Thực hiện việc luyện tập một cách thường xuyên.
    • Hành nghề: Làm việc trong một nghề nghiệp chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • You need to practise speaking English every day. (Bạn cần thực hành nói tiếng Anh mỗi ngày.)
    • She practises law in Ho Chi Minh City. ( ấy hành nghề luật sưThành phố Hồ Chí Minh.)
    • He practises meditation every morning. (Anh ấy thực hiện thiền định mỗi sáng.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • If you want to be a good musician, you must practise regularly. (Nếu bạn muốn trở thành một nhạc công giỏi, bạn phải tập luyện thường xuyên.)
    • He has been practising as a doctor for over twenty years. (Ông ấy đã hành nghề bác sĩ được hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practise what one preaches": Làm đúng như những mình khuyên người khác.
    • A good leader should practise what they preach. (Một nhà lãnh đạo tốt nên thực hành đúng những điều mình nói.)
  • "to practise upon someone's feelings/credulity" (cổ, ít dùng): Lợi dụng, lừa dối dựa trên cảm xúc hoặc sự cả tin của ai đó.
    • The scammer practised upon the old man's loneliness. (Kẻ lừa đảo đã lợi dụng sự cô đơn của ông lão.)
Biến thể từ liên quan
  • Practice (Danh từ, chính tả Mỹ cũng dùng cho động từ): Sự thực hành, sự luyện tập; việc hành nghề.
    • Daily practice is the key to success. (Việc luyện tập hàng ngày chìa khóa của thành công.)
    • She runs a successful legal practice. ( ấy điều hành một văn phòng luật thành công.)
  • Practised / Practiced (Tính từ): Lành nghề, điêu luyện, kinh nghiệm.
    • She is a practised public speaker. ( ấy một diễn giả điêu luyện.)
  • Practising / Practicing (Tính từ): Đang hành nghề, đang thực hành.
    • He is a practising Buddhist. (Anh ấy một Phật tử đang tu tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Drill (Động từ): Luyện tập lặp đi lặp lại một cách hệ thống.
  • Rehearse (Động từ): Diễn tập, tập dượt (cho một buổi biểu diễn).
  • Exercise (Động từ): Rèn luyện, tập thể dục.
  • Pursue (Động từ): Theo đuổi, thực hiện (nghề nghiệp, sở thích).
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "practise" theo nghĩa hiện đại. Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ như "practise on/at something").

Thành ngữ liên quan
  • Practice makes perfect: công mài sắt, ngày nên kim.
    • Don't give up. Remember, practice makes perfect. (Đừng bỏ cuộc. Hãy nhớ rằng, công mài sắt ngày nên kim.)
practise

She sets aside time each morning to practise the piano.

ngoại động từ
  1. thực hành, đem thực hành
  2. làm, hành (nghề...)
    • to practise medicine
      làm nghề y
  3. tập, tập luyện, rèn luyện
    • to practise the piano
      tập pianô
    • to practise running
      tập chạy
    • to practise oneself in...
      tập luyện về...
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) âm mưu, mưu đồ (việc )
nội động từ
  1. làm nghề, hành nghề
  2. tập, tập luyện, rèn luyện
    • to practise on the piano
      tập pianô
  3. (+ upon) lợi dụng (lòng tin...); bịp, lừa bịp
    • to practise upon someone's credulity
      lợi dụng tính cả tin của ai
    • to be practised upon
      bị bịp