unrehearsed

/' nri'h :st/
Học thuật
Thân thiện
unrehearsed

The speaker gave a few unrehearsed comments at the end of the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chuẩn bị trước, không được diễn tập: Chỉ một hành động, bài phát biểu, hoặc màn trình diễn được thực hiện không sự luyện tập, chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc kế hoạch từ trước.
    • Tự phát, ứng biến: Chỉ điều đó xảy ra một cách tự nhiên, ngay lập tức, không theo kịch bản sẵn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The actor's unrehearsed reaction to the mistake made the scene even funnier. (Phản ứng không được diễn tập trước của diễn viên trước lỗi sai đã khiến cảnh quay càng buồn cười hơn.)
    • Her speech was completely unrehearsed, yet it was heartfelt and powerful. (Bài phát biểu của ấy hoàn toàn không được chuẩn bị trước, nhưng chân thành mạnh mẽ.)
    • The interview felt genuine because of its unrehearsed, conversational tone. (Cuộc phỏng vấn cảm giác chân thật nhờ vào giọng điệu trò chuyện, không soạn trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unrehearsed moment": một khoảnh khắc tự phát, không được dàn dựng.

    • The most memorable part of the ceremony was an unrehearsed moment of laughter. (Phần đáng nhớ nhất của buổi lễ một khoảnh khắc cười tự phát, không dàn dựng.)
  • "to keep something unrehearsed": giữ cho điều đótrạng thái tự nhiên, không luyện tập kỹ.

    • The director wanted the dialogue to feel unrehearsed to capture raw emotion. (Đạo diễn muốn các đoạn hội thoại cảm giác không diễn tập để nắm bắt cảm xúc thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Unscripted (adj): không theo kịch bản, tự phát. (Thường dùng cho truyền hình, phim ảnh hoặc bài phát biểu.)
  • Impromptu (adj): ứng khẩu, không chuẩn bị trước. (Nhấn mạnh tính tức thời, ngẫu hứng.)
  • Spontaneous (adj): tự phát, bộc phát. (Nhấn mạnh tính tự nhiên, không bị gò ép.)
Từ đồng nghĩa
  • Extemporaneous: ứng biến, nói không chuẩn bị trước (thường cho bài nói).
  • Off-the-cuff: nói tự phát, không chuẩn bị.
  • Ad-lib: ứng biến, nói/ diễn ngẫu hứng.
Từ trái nghĩa
  • Rehearsed: được diễn tập, được chuẩn bị kỹ.
  • Planned: kế hoạch.
  • Scripted: kịch bản.
  • Prepared: được chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "unrehearsed".)

Thành ngữ liên quan
  • Off the top of one's head: nói ngay, nói theo những nghĩ được ngay lúc đó ( không cần suy nghĩ hay chuẩn bị).
    • I can't give you exact numbers off the top of my head; it was an unrehearsed answer. (Tôi không thể đưa ra con số chính xác ngay được; đó một câu trả lời tự phát.)
unrehearsed

The speaker gave a few unrehearsed comments at the end of the meeting.

tính từ
  1. không ngờ
  2. (sân khấu) không được diễn tập (vở kịch, bài múa)