rente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tô tức, lợi tức: Khoản thu nhập thường xuyên và đều đặn, thường là từ việc đầu tư vốn, cho thuê tài sản hoặc sở hữu trái phiếu.
- Niên kim, trợ cấp: Khoản tiền được trả định kỳ (hàng năm, hàng tháng) trong một thời gian dài hoặc suốt đời, thường từ một quỹ hưu trí hoặc chính sách bảo hiểm.
- Công trái: Trong ngữ cảnh tài chính công, có thể chỉ các loại trái phiếu chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il vit de ses rentes. (Anh ấy sống bằng tô tức / lợi tức đầu tư của mình.)
- Elle perçoit une rente mensuelle après sa retraite. (Bà ấy nhận một khoản niên kim hàng tháng sau khi nghỉ hưu.)
- L'État a émis une nouvelle rente. (Nhà nước đã phát hành một loại công trái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rente viagère": Niên kim trọn đời. Một khoản thu nhập được trả đều đặn cho đến khi người thụ hưởng qua đời.
- Il a placé son capital en rente viagère. (Ông ấy đã đầu tư vốn của mình vào một khoản niên kim trọn đời.)
"Toucher une rente": Nhận lợi tức/niên kim.
- Les investisseurs touchent leur rente trimestriellement. (Các nhà đầu tư nhận lợi tức của họ theo quý.)
"Être à la rente": Sống bằng lợi tức, không cần lao động.
- Depuis qu'il a hérité, il est à la rente. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta sống bằng lợi tức.)
Biến thể và từ liên quan
Rentier/Rentière (danh từ): Người sống bằng lợi tức, tô tức.
- Un rentier peut vivre de ses investissements. (Một người sống bằng lợi tức có thể sống dựa vào các khoản đầu tư của mình.)
Rentable (tính từ): Có lợi nhuận, sinh lời.
- Cette entreprise est très rentable. (Công ty này rất có lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
- Revenu: Thu nhập.
- Pension: Lương hưu, trợ cấp.
- Annuité: Khoản trả cố định hàng năm (niên khoản).
Thành ngữ liên quan
- Vivre de ses rentes:
- Nghĩa đen: Sống bằng tiền lợi tức từ vốn đầu tư.
- Son grand-père vit de ses rentes depuis des années. (Ông của anh ấy đã sống bằng lợi tức trong nhiều năm.)
- Nghĩa bóng: Dựa vào thành công hoặc danh tiếng trong quá khứ mà không cố gắng đổi mới.
- Cet artiste ne crée plus rien, il vit de ses rentes. (Nghệ sĩ này không sáng tạo gì nữa, anh ta sống dựa vào danh tiếng cũ.)
danh từ giống cái
- tô tức
- Vivre de ses rentessống bằng tô tức
- niêm kim; trợ cấp
- Rente viagèreniên kim trọn đời
- công trái