reliably

reliably

The old radio turns on reliably every morning at seven.

Định nghĩa
  • Trạng từ: Một cách đáng tin cậy, một cách chắc chắn, một cách có thể dựa vào được. "Reliably" diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra một cách nhất quán, luôn đúng như mong đợi, không thay đổi hoặc thất thường.
dụ sử dụng
  • (Xe buýt đến một cách đáng tin cậy vào mỗi buổi sáng lúc 8 giờ sáng.)
  • ( ấy có thể được tin cậy để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Máy móc hoạt động một cách đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reliably informed": được thông báo một cách đáng tin cậy, thường dùng trong báo chí hoặc văn bản chính thức.
    • I am reliably informed that the meeting has been postponed. (Tôi được thông báo một cách đáng tin cậy rằng cuộc họp đã bị hoãn lại.)
  • "reliably known": được biết đến một cách chắc chắn.
    • It is reliably known that the company is planning a merger. (Được biết một cách chắc chắn rằng công ty đang lên kế hoạch sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Reliable (tính từ): đáng tin cậy.
    • He is a reliable friend. (Anh ấy một người bạn đáng tin cậy.)
  • Reliability (danh từ): sự đáng tin cậy.
    • The reliability of this data is crucial for the research. (Độ tin cậy của dữ liệu này rất quan trọng cho nghiên cứu.)
  • Unreliably (trạng từ, trái nghĩa): một cách không đáng tin cậy.
    • The weather forecast is often unreliably accurate. (Dự báo thời tiết thường không đáng tin cậy một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Faithfully: một cách trung thành, đều đặn.
    • She faithfully attends every class. ( ấy tham dự mỗi buổi học một cách đều đặn.)
  • Consistently: một cách nhất quán.
    • He consistently performs well. (Anh ấy thể hiện tốt một cách nhất quán.)
  • Dependably: một cách có thể dựa vào.
    • The car runs dependably in all weather. (Chiếc xe chạy một cách đáng tin cậy trong mọi thời tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on/upon: dựa vào, tin cậy vào.
    • You can reliably rely on her for support. (Bạn có thể dựa vào ấy một cách đáng tin cậy để được hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • As reliable as clockwork: đáng tin cậy như đồng hồ, cực kỳ chính xác.
    • The train service is as reliable as clockwork. (Dịch vụ tàu hỏa đáng tin cậy như đồng hồ.)

Từ gần giống

Từ chứa "reliably"

Từ có nhắc đến "reliably"