roly-poly

/'rouli'pouli/
Học thuật
Thân thiện
roly-poly

A child watches a roly-poly bug curl into a ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bánh cuốn nhân mứt: Một loại bánh tráng miệng truyền thống của Anh, được làm từ bột phủ mứt hoặc trái cây, sau đó cuộn lại nướng hoặc hấp.
    • Người bụ bẫm, mập mạp (một cách đáng yêu): Một cách gọi thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc người thân hình tròn trĩnh, mũm mĩm.
  2. Tính từ:

    • Bụ bẫm, mập mạp (một cách đáng yêu): Dùng để miêu tả một người, đặc biệt trẻ em, thân hình tròn trĩnh đầy đặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My grandmother makes a delicious roly-poly with raspberry jam. ( tôi làm một chiếc bánh roly-poly nhân mứt mâm xôi rất ngon.)
    • Look at that cheerful roly-poly running in the park! (Nhìn đứa bé bụ bẫm đáng yêu đang chạy trong công viên kìa!)
  • Tính từ:

    • The baby has lovely roly-poly cheeks. (Em bé đôi bụ bẫm đáng yêu.)
    • He was a roly-poly toddler who loved to eat. (Cậu một đứa trẻ mập mạp rất thích ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roly-poly" như một biệt danh: Thường được dùng làm biệt danh trìu mến cho một người thân hình tròn trĩnh.
    • Everyone called him "Roly-Poly" because of his round figure. (Mọi người gọi anh ấy "Roly-Poly" thân hình tròn trĩnh của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jam roly-poly (n): Tên đầy đủ của loại bánh, nhấn mạnh nhân mứt.
    • For dessert, we had a traditional jam roly-poly with custard. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn bánh jam roly-poly truyền thống với sốt custard.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):
    • Chubby: Bụ bẫm, mũm mĩm.
    • Plump: Đầy đặn, tròn trĩnh.
  • Danh từ (chỉ bánh):
    • Suet pudding: Bánh pudding làm từ mỡ (một tên gọi khác mô tả thành phần).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roly-poly" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen.
roly-poly

A child watches a roly-poly bug curl into a ball.

danh từ
  1. bánh cuốn nhân mứt
tính từ
  1. bụ bẫm (đứa trẻ)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự