roly-poly
/'rouli'pouli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh cuốn nhân mứt: Một loại bánh tráng miệng truyền thống của Anh, được làm từ bột có phủ mứt hoặc trái cây, sau đó cuộn lại và nướng hoặc hấp.
- Người bụ bẫm, mập mạp (một cách đáng yêu): Một cách gọi thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc người có thân hình tròn trĩnh, mũm mĩm.
Tính từ:
- Bụ bẫm, mập mạp (một cách đáng yêu): Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là trẻ em, có thân hình tròn trĩnh và đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My grandmother makes a delicious roly-poly with raspberry jam. (Bà tôi làm một chiếc bánh roly-poly nhân mứt mâm xôi rất ngon.)
- Look at that cheerful roly-poly running in the park! (Nhìn đứa bé bụ bẫm đáng yêu đang chạy trong công viên kìa!)
Tính từ:
- The baby has lovely roly-poly cheeks. (Em bé có đôi má bụ bẫm đáng yêu.)
- He was a roly-poly toddler who loved to eat. (Cậu bé là một đứa trẻ mập mạp rất thích ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roly-poly" như một biệt danh: Thường được dùng làm biệt danh trìu mến cho một người có thân hình tròn trĩnh.
- Everyone called him "Roly-Poly" because of his round figure. (Mọi người gọi anh ấy là "Roly-Poly" vì thân hình tròn trĩnh của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Jam roly-poly (n): Tên đầy đủ của loại bánh, nhấn mạnh nhân mứt.
- For dessert, we had a traditional jam roly-poly with custard. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn bánh jam roly-poly truyền thống với sốt custard.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người):
- Chubby: Bụ bẫm, mũm mĩm.
- Plump: Đầy đặn, tròn trĩnh.
- Danh từ (chỉ bánh):
- Suet pudding: Bánh pudding làm từ mỡ bò (một tên gọi khác mô tả thành phần).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roly-poly" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen.
tính từ
- bụ bẫm (đứa trẻ)