reléguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đày đi, lưu đày: (trong luật học, pháp lý) Hành động buộc ai đó phải sống ở một nơi xa xôi, hẻo lánh như một hình phạt.
- Giam hãm, cô lập: (nghĩa rộng) Đặt ai đó hoặc thứ gì đó vào một vị trí biệt lập, tách rời khỏi môi trường thông thường.
- Xếp xó, bỏ xó: Để một vật vào nơi ít được chú ý hoặc không còn sử dụng đến.
- Xếp, dồn (vào một tình trạng xấu): Đẩy ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí, vai trò, hoặc tình trạng kém quan trọng hoặc không thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le régime a relégué ses opposants dans des camps éloignés. (Chế độ đã đày những người đối lập của họ đến các trại xa xôi.)
- Reléguer quelqu'un à la campagne. (Giam hãm ai đó ở nông thôn.)
- J'ai relégué ce vieux vase au grenier. (Tôi đã xếp xó chiếc bình cũ ấy lên gác xép.)
- Reléguer quelqu'un au second plan. (Xếp ai đó xuống hàng thứ hai / vào vị trí thứ yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reléguer aux oubliettes": Xếp xó, bỏ quên hoàn toàn (nghĩa bóng, dựa trên từ "oubliettes" - hầm ngục).
- Cette vieille technologie a été reléguée aux oubliettes. (Công nghệ cũ này đã bị xếp xó vào dĩ vãng.)
- "Être relégué en division inférieure": (Thể thao) Bị xuống hạng, bị đẩy xuống giải đấu cấp thấp hơn.
- L'équipe risque d'être reléguée en deuxième division. (Đội bóng có nguy cơ bị xuống hạng giải nhì.)
Biến thể và từ gần giống
- Relégation (danh từ giống cái): Sự đày đi, sự lưu đày; (thể thao) sự xuống hạng.
- La relégation des prisonniers politiques. (Việc lưu đày các tù nhân chính trị.)
- La relégation en Ligue 2. (Việc xuống hạng Ligue 2.)
- Reléguable (tính từ): Có thể bị đày đi; (thể thao) có nguy cơ xuống hạng.
- Une équipe reléguable. (Một đội bóng có nguy cơ xuống hạng.)
Từ đồng nghĩa
- Exiler: Lưu đày, trục xuất.
- Confiner: Giam hãm, cách ly.
- Mettre à l'écart: Đẩy ra ngoài lề, gạt sang một bên.
- Ranger au placard: Xếp xó, bỏ xó (thành ngữ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ thường là động từ + giới từ hoặc thành ngữ cố định.) - Reléguer à / dans / au: - Reléguer à l'arrière-plan. (Đẩy ra hậu trường / vào vị trí không quan trọng.) - Reléguer dans un coin. (Xếp xó vào một góc.)
Thành ngữ liên quan
- Être relégué au rang de...: Bị xếp vào hàng ngũ của..., bị coi như là...
- Cette théorie est désormais reléguée au rang de curiosité historique. (Lý thuyết này giờ đây bị xếp vào hàng ngũ của những điều tò mò lịch sử.)
- Reléguer aux calendes grecques: Trì hoãn vô thời hạn, hoãn lại mãi mãi (thành ngữ, "calendes grecques" chỉ một ngày không bao giờ đến).
- Le projet a été relégué aux calendes grecques. (Dự án đã bị hoãn lại vô thời hạn.)
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) đày đi
- (nghĩa rộng) giam hãm
- Reléguer quelqu'un à la campagnegiam hãm ai ở nông thôn
- xếp xó
- Reléguer un meuble au grenierxếp xó một đồ gỗ vào tầng thượng
- xếp, dồn (vào một tình trạng xấu)
- Reléguer quelqu'un au second planxếp ai xuống hàng thứ hai