reluquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghé nhìn, liếc nhìn: Nhìn một cách lén lút, tò mò hoặc phần thích thú, thường về một người hoặc một thứ đó.
    • (Nghĩa bóng) Dòm ngó, ngấp nghé: Thể hiện sự ham muốn, thèm muốn đối với một thứ đó (thườngtài sản, địa vị) thuộc về người khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta không ngừng nghé nhìn phục vụ mới.)
  • (Đừng dòm ngó cái bánh của tôi nữa!)
  • (Một vài người hàng xóm đã dòm ngó ngôi nhà rao bán này từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reluquer du coin de l'oeil": Nghé nhìn, liếc nhìn bằng khóe mắt một cách lén lút.
    • Pendant la réunion, il reluquait du coin de l'oeil les documents confidentiels sur le bureau. (Trong cuộc họp, anh ta lén liếc nhìn những tài liệu mật trên bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorgner (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc nhìn một cách thèm muốn hoặc có ý đồ.
  • Matériau reluqué (cụm danh từ - biến thể hiếm gặp): Vật liệu đã được kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Guigner: Liếc nhìn, nhìn trộm.
  • Convoiter: Thèm muốn, ham muốn (mạnh hơn, thường dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "reluquer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "reluquer")

ngoại động từ
  1. (thân mật) nghé nhìn
    • Reluquer les mariés
      nghé nhìn cô dâu chú rể
  2. (nghĩa bóng) dòm ngó, ngấp nghé
    • Reluquer l'héritage
      dòm ngó gia tài

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reluquer"