reluquer

ngoại động từ
  1. (thân mật) nghé nhìn
    • Reluquer les mariés
      nghé nhìn cô dâu chú rể
  2. (nghĩa bóng) dòm ngó, ngấp nghé
    • Reluquer l'héritage
      dòm ngó gia tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reluquer"