remake

/'ri:'meik/
Học thuật
Thân thiện
remake

The director announced a remake of the classic adventure film.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm lại, tạo ra lại: Hành động tạo ra một phiên bản mới của một thứ đó đã tồn tại trước đó, thường với những thay đổi hoặc cải tiến.
    • Tái tạo hình ảnh: Hành động thay đổi hoặc cải thiện hình ảnh, danh tiếng hoặc cách nhìn nhận của công chúng về một người.
  2. Danh từ:

    • Phiên bản làm lại: Một sản phẩm mới, đặc biệt phim, chương trình truyền hình, bài hát hoặc trò chơi điện tử, được sản xuất dựa trên một phiên bản hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The director decided to remake the classic film with modern special effects. (Đạo diễn quyết định làm lại bộ phim kinh điển với hiệu ứng đặc biệt hiện đại.)
    • After the scandal, the celebrity hired a team to help remake her public image. (Sau scandal, người nổi tiếng đó thuê một đội ngũ để giúp tái tạo hình ảnh công chúng của ấy.)
  • Danh từ:

    • The 2020 remake of "Mulan" introduced new characters and storylines. (Phiên bản làm lại năm 2020 của "Mulan" đã giới thiệu những nhân vật cốt truyện mới.)
    • This song is just a bland remake of the original hit from the 80s. (Bài hát này chỉ một bản làm lại nhạt nhẽo của bản hit gốc từ thập niên 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be remade in someone's image": Được tạo ra lại theo hình mẫu hoặc ý tưởng của ai đó.
    • The education system was remade in the image of the new minister's ideals. (Hệ thống giáo dục được làm lại theo hình mẫu lý tưởng của vị bộ trưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Remade (quá khứ phân từ của động từ 'remake'): Đã được làm lại.
    • The old jacket was remade into a stylish bag. (Chiếc áo khoác đã được làm lại thành một chiếc túi thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Recreate (tái tạo), redo (làm lại), revamp (cải tiến, nâng cấp), rebuild (xây dựng lại).
  • Danh từ: New version (phiên bản mới), adaptation (sự chuyển thể), reinterpretation (sự diễn giải lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho 'remake')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho 'remake')

remake

The director announced a remake of the classic adventure film.

ngoại động từ remade /'ri:'meid/
  1. làm lại

Từ chứa "remake"