remnant
/'remnənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần còn lại, vật còn thừa: Một phần nhỏ hoặc lượng nhỏ của một thứ gì đó vẫn còn tồn tại sau khi phần lớn hơn đã được sử dụng, tiêu thụ hoặc biến mất.
- Tàn dư, dấu vết còn sót lại: Một phần hoặc dấu hiệu còn lại của một thứ gì đó đã từng lớn hơn, mạnh mẽ hơn, hoặc quan trọng hơn trong quá khứ, nhưng nay đã suy yếu hoặc gần như biến mất.
- Mảnh vải lẻ: Trong ngành may mặc và bán lẻ, đây là một mảnh vải còn sót lại từ một cuộn vải lớn hơn, thường được bán với giá rẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She saved the remnants of fabric to make a small quilt. (Cô ấy giữ lại những mảnh vải lẻ để may một chiếc chăn nhỏ.)
- Only a remnant of the ancient forest remains today. (Ngày nay chỉ còn một tàn dư của khu rừng cổ đại.)
- He ate the last remnant of bread for breakfast. (Anh ấy ăn phần bánh mì còn thừa cuối cùng cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The last remnant of": Tàn tích cuối cùng của.
- This old castle is the last remnant of a glorious empire. (Lâu đài cổ này là tàn tích cuối cùng của một đế chế huy hoàng.)
"A mere remnant": Chỉ là một phần còn lại rất nhỏ, không đáng kể.
- What we see now is a mere remnant of its former population. (Những gì chúng ta thấy bây giờ chỉ là một phần rất nhỏ của dân số trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
Remains (n): Những gì còn sót lại, thường dùng cho di tích, hài cốt, hoặc tàn tích.
- The remains of the meal were cleared away. (Những thức ăn thừa của bữa ăn đã được dọn đi.)
Leftover (n): Thức ăn thừa, phần còn thừa (thường dùng cho đồ ăn).
- We had leftovers for lunch. (Chúng tôi ăn đồ ăn thừa cho bữa trưa.)
Vestige (n): Dấu vết, tàn tích (nhấn mạnh đến dấu hiệu nhỏ bé còn sót lại của một thứ đã biến mất).
- Not a vestige of the old building remains. (Không còn một dấu vết nào của tòa nhà cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Fragment: Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
- Scrap: Mảnh vụn, mảnh nhỏ (thường là vô giá trị).
- Survival: Sự sống sót, vật tồn tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "remnant" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remnant".)
danh từ
- cái còn lại, vật còn thừa
- a few remnants of foodchút ít đồ ăn thừa
- dấu vết còn lại, tàn dư
- the remnants of feudal ideologytàn dư của tư tưởng phong kiến
- mảnh vải lẻ (bán rẻ)