end
Danh từ:
- Điểm cuối cùng, phần kết thúc: Chỉ điểm hoặc phần cuối cùng của một vật thể, không gian, thời gian hoặc sự việc.
- Sự kết thúc, sự chấm dứt: Chỉ thời điểm hoặc hành động một cái gì đó dừng lại hoặc hoàn thành.
- Mục đích, mục tiêu: Chỉ kết quả mong muốn hoặc mục tiêu cần đạt được của một hành động.
- Mẩu thừa, phần còn lại nhỏ: Chỉ phần còn sót lại, thường rất ngắn, của một vật (như sợi dây, cây nến).
Động từ:
- Kết thúc, chấm dứt: Hành động làm cho một cái gì đó dừng lại hoặc hoàn thành.
- Kết liễu, diệt: Hành động chấm dứt sự sống hoặc sự tồn tại của ai/cái gì.
- Đi đến kết quả, dẫn đến: Hành động dẫn đến một trạng thái hoặc kết quả cụ thể.
Danh từ:
- Turn left at the end of the street. (Rẽ trái ở cuối con đường.)
- The end of the movie was very surprising. (Phần kết của bộ phim rất bất ngờ.)
- He will do anything to achieve his ends. (Anh ta sẽ làm mọi thứ để đạt được mục đích của mình.)
- She saved the candle ends to melt later. (Cô ấy giữ lại những mẩu nến để nấu chảy sau.)
Động từ:
- The meeting ended at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
- The war ended many lives. (Chiến tranh đã kết liễu nhiều sinh mạng.)
- Their argument ended in a fight. (Cuộc tranh cãi của họ dẫn đến một trận đánh nhau.)
"to be at an end" / "to come to an end": kết thúc, chấm dứt.
- The holiday season is at an end. (Mùa lễ hội đã kết thúc.)
"in the end": rốt cuộc, cuối cùng.
- He tried many methods, and in the end, he succeeded. (Anh ấy đã thử nhiều phương pháp, và cuối cùng, anh ấy đã thành công.)
"to make an end of": chấm dứt (một cái gì đó tiêu cực).
- We must make an end of this corruption. (Chúng ta phải chấm dứt nạn tham nhũng này.)
"end on": với một đầu hướng về phía trước hoặc về phía ai đó.
- The two cars collided end on. (Hai chiếc xe đâm nhau đầu đối đầu.)
Ending (n): phần kết thúc, đoạn kết (của câu chuyện, phim).
- I didn't like the ending of the book. (Tôi không thích đoạn kết của cuốn sách.)
Endless (adj): vô tận, không có điểm kết thúc.
- The universe seems endless. (Vũ trụ dường như vô tận.)
Endmost (adj): ở tận cùng nhất.
- He sat on the endmost chair. (Anh ta ngồi trên chiếc ghế ở tận cùng.)
- Danh từ (điểm cuối): Extremity, tip, terminus.
- Danh từ (sự kết thúc): Conclusion, finish, termination.
- Danh từ (mục đích): Aim, goal, objective.
- Động từ: Conclude, finish, terminate.
End up: kết thúc ở một trạng thái, địa điểm hoặc tình huống nào đó (thường là ngoài dự định).
- If you don't study, you'll end up failing the exam. (Nếu bạn không học, bạn sẽ kết cục là trượt kỳ thi.)
End with: kết thúc bằng một cái gì đó.
- The concert ended with a spectacular fireworks display. (Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)
End in: có kết quả là, dẫn đến (một kết cục thường là tiêu cực).
- Their marriage ended in divorce. (Cuộc hôn nhân của họ kết thúc bằng ly dị.)
To make both ends meet: xoay sở để thu chi cân đối, kiếm đủ sống.
- With rising prices, it's hard to make both ends meet. (Với giá cả leo thang, thật khó để xoay sở cho đủ sống.)
At one's wit's end: bí lối, không biết phải làm gì, hết cách.
- I'm at my wit's end trying to solve this problem. (Tôi bí lối trong việc cố gắng giải quyết vấn đề này.)
The end justifies the means: mục đích biện minh cho phương tiện.
- He believes that the end justifies the means, so he doesn't care how he achieves success. (Anh ta tin rằng mục đích biện minh cho phương tiện, nên anh ta không quan tâm mình đạt thành công bằng cách nào.)
No end of: rất nhiều, vô số.
- She has no end of talent. (Cô ấy có rất nhiều tài năng.)
On end: liên tục, liền một mạch (về thời gian).
- It rained for days on end. (Trời mưa liên tục nhiều ngày.)
- giới hạn
- đầu, đầu mút (dây...); đuôi; đáy (thùng...) đoạn cuối
- mẩu thừa, mẩu còn lại
- candle endsmẩu nến
- sự kết thúc
- sự kết liễu, sự chết
- to be near one's endchẳng còn sống được bao lâu nữa, gần kề miệng lỗ
- kết quả
- mục đích
- to gain one's endsđạt được mục đích của mình
Idioms
- at one's wit's end(xem) wit
- to be at an end
- to come to an andhoàn thành
- to be at the end of one's tether(xem) tether
- end onvới một đầu quay vào (ai)
- to go off the deep end(xem) deep
- in the endcuối cùng về sau
- to keep opne's end up(xem) keep
- to make an end ofchấm dứt
- to make both ends meet(xem) meet
- no endvô cùng
- no end ofrất nhiều
- to endliền, liên tục
- to place end to endđặt nối đàu vào nhau
- to put an end tochấm dứt, bãi bỏ
- to turn end for endlộn ngược lại, trở đầu lại, quay ngược lại
- world without end(xem) world
- kết thúc, chấm dứt
- kết liễu, diệt
- kết thúc, chấm dứt
- đi đến chỗ, đưa đến kết quả là
Idioms
- to end upkết luận, kết thúc
- to end withkết thúc bằng
- to end by doing somethingcuối cùng sẽ làm việc gì
- to end in smoke(xem) smoke