remous

danh từ giống đực
  1. xoáy nước
  2. (nghĩa bóng) sự đi lại lộn xộn
    • Remous de la foule
      sự đi lại lộn xộn của đám đông
  3. (nghĩa rộng) sự lộn xộn, sự rối ren
    • Les remous sociaux
      những sự rối ren trong xã hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "remous"

Từ có nhắc đến "remous"

remous
Le bateau traverse un remous dans la rivière.