remous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xoáy nước: Dòng nước chuyển động xoáy tròn, thường được tạo ra bởi một chướng ngại vật hoặc sự chênh lệch dòng chảy.
- (Nghĩa bóng) Sự xáo động, sự hỗn loạn: Dùng để chỉ sự chuyển động lộn xộn, không có trật tự của một đám đông.
- (Nghĩa rộng) Sự xáo trộn, sự rối ren: Chỉ những biến động, tình trạng bất ổn hoặc căng thẳng trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (xoáy nước):
- Le bateau a été pris dans un remous. (Con thuyền bị mắc vào một xoáy nước.)
- Il faut éviter les remous près du barrage. (Phải tránh những xoáy nước gần đập.)
- Nghĩa bóng (sự hỗn loạn):
- Remous de la foule (Sự đi lại lộn xộn/chen lấn của đám đông.)
- Un remous s'est produit à l'entrée du stade. (Một sự hỗn loạn đã xảy ra ở lối vào sân vận động.)
- Nghĩa rộng (sự xáo trộn):
- Les remous politiques (Những sự xáo trộn chính trị.)
- Les remous sociaux (Những sự rối ren trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Créer des remous": Gây ra xáo trộn, gây chấn động.
- Cette décision a créé des remous dans l'entreprise. (Quyết định này đã gây ra xáo trộn trong công ty.)
- "Être au cœur du remous": Ở trung tâm của cơn bão, của sự xáo trộn.
- Le ministre est au cœur du remous médiatique. (Vị bộ trưởng đang ở trung tâm của cơn bão truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Tourbillon (n.m): Xoáy nước, xoáy gió; (nghĩa bóng) sự quay cuồng, sự hỗn loạn. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh tốc độ và cường độ hơn).
- Agitation (n.f): Sự náo động, sự xáo trộn. (Từ chung hơn, ít mang tính hình tượng như ).
- Turbulence (n.f): Sự hỗn loạn, tình trạng bất ổn. (Thường dùng trong vật lý (dòng khí) hoặc cho các tình huống bất ổn kéo dài).
Từ đồng nghĩa
- Vortex (n.m): Xoáy nước, xoáy lốc. (Từ chuyên ngành, trang trọng hơn).
- Bouillonnement (n.m): Sự sôi sùng sục; (nghĩa bóng) sự sôi động. (Nhấn mạnh sự sôi nổi hơn là sự hỗn loạn).
- Émoi (n.m): Sự xúc động, sự náo động. (Thường chỉ cảm xúc của một nhóm người).
Thành ngữ liên quan
- "Dans le sillage et le remous de...": Trong vệt nước và xoáy nước của... (Nghĩa bóng: chịu ảnh hưởng trực tiếp, cả tích cực lẫn tiêu cực, từ một sự kiện hoặc một người nào đó).
- Il a grandi dans le sillage et le remous de la célébrité de son père. (Anh ấy lớn lên trong vệt nước và xoáy nước từ sự nổi tiếng của cha mình.)
danh từ giống đực
- xoáy nước
- (nghĩa bóng) sự đi lại lộn xộn
- Remous de la foulesự đi lại lộn xộn của đám đông
- (nghĩa rộng) sự lộn xộn, sự rối ren
- Les remous sociauxnhững sự rối ren trong xã hội