remise

/ri'maiz/
Học thuật
Thân thiện
remise

La remise des prix a lieu dans la cour de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đặt lại, sự để lại: Hành động đặt một vật trở lại vị trí ban đầu hoặc để lại một vật đó.
    • Sự giao, sự trao, sự giao nộp: Hành động chuyển giao một vật, một trách nhiệm hoặc một giải thưởng cho người khác.
    • Sự bớt giá, tiền chiết khấu: Khoản tiền được giảm từ giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • Sự miễn, sự xoá: Hành động huỷ bỏ một nghĩa vụ, một hình phạt hoặc một khoản nợ.
    • Sự hoãn lại: Hành động trì hoãn, dời một sự kiện sang thời điểm muộn hơn.
    • Chỗ ẩn nấp: Nơi trú ẩn, ẩn náu của một con vật bị săn đuổi.
    • Nhà để xe; lán để dụng cụ: Một công trình nhỏ, thường tách biệt, dùng để chứa xe hoặc các dụng cụ làm vườn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La remise en place d'un livre. (Sự đặt quyển sách vào lại chỗ .)
    • Remise d'une lettre. (Sự chuyển giao bức thư.)
    • Remise des prix. (Sự trao phần thưởng.)
    • Remise consentie à une collectivité. (Tiền chiết khấu cho một tập thể.)
    • Remise d'une amende. (Sự miễn phạt.)
    • Remise de dette. (Sự xoá nợ.)
    • Voiture de grande remise. (Xe cho thuê khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en remise": Đang trong tình trạng được hoãn lại hoặc tạm ngừng.

    • Le projet est en remise jusqu'à l'année prochaine. (Dự án đang bị hoãn lại cho đến năm sau.)
  • "Remise en cause": Sự đặt lại vấn đề, sự chất vấn, sự xem xét lại.

    • Cette décision a entraîné une remise en cause de toute la stratégie. (Quyết định này đã dẫn đến việc xem xét lại toàn bộ chiến lược.)
  • "Remise en état": Sự sửa chữa, phục hồi về tình trạng ban đầu.

    • La remise en état du bâtiment historique a pris deux ans. (Việc phục hồi tòa nhà lịch sử đã mất hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Remiser (động từ): Cất vào nhà xe, để vào chỗ ; (trong tài chính) hoãn thanh toán.

    • Il faut remiser la voiture au garage. (Phải cất xe vào ga-ra.)
  • Remis (tính từ giống đực, quá khứ phân từ của "remettre"): Đã được giao, đã được trao; đã được hoãn.

    • Le colis vous sera remis demain. (Bưu kiện sẽ được giao cho bạn vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Livraison (sự giao hàng): Cho nghĩa "sự giao, sự trao".
  • Rabais (sự giảm giá): Cho nghĩa "sự bớt giá, chiết khấu".
  • Annulation (sự huỷ bỏ): Cho nghĩa "sự miễn, sự xoá".
  • Report (sự hoãn lại): Cho nghĩa "sự hoãn".
  • Abri (nơi trú ẩn): Cho nghĩa "chỗ ẩn nấp".
  • Hangar (nhà kho): Cho nghĩa "nhà để xe, lán".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "remise" là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "remettre".)

Thành ngữ liên quan
  • "De remise": (Dùng sau danh từ) Cho thuê dài hạn, thuê khoán.
    • Une voiture de remise. (Một chiếc xe cho thuê khoán.)
remise

La remise des prix a lieu dans la cour de l'école.

tính từ giống cái
  1. xem remis
danh từ giống cái
  1. sự đặt lại, sự để lại
    • La remise en place d'un livre
      sự đặt quyển sách vào lại chỗ
  2. sự giao, sự trao, sự giao nộp
    • Remise d'une lettre
      sự chuyển giao bức thư
    • Remise des prix
      sự trao phần thưởng
  3. sự bớt giá, tiền chiết giá
    • Remise consentie à une collectivité
      tiền chiết giá cho một tập thể
  4. sự miễn, sự xoá
    • Remise d'une amende
      sự miễn phạt
    • Remise de dette
      sự xoá nợ
  5. sự hoãn lại
  6. chỗ ẩn nấp (của con vật bị săn)
  7. nhà để xe; lán để dụng cụ (của người làm vườn...)
    • voiture de grande remise
      xe cho thuê khoán (cả ngày, cả tháng, cả năm..)