rameuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người chèo thuyền (nữ): Chỉ một người phụ nữ tham gia vào việc chèo thuyền, thường là trong các môn thể thao dưới nước như đua thuyền.
- Thợ căng vải (nữ): Trong ngành dệt, chỉ một nữ công nhân phụ trách việc căng, kéo căng các tấm vải trên khung hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle est une excellente rameuse et a remporté plusieurs médailles. (Cô ấy là một tay chèo thuyền xuất sắc và đã giành được nhiều huy chương.)
- La rameuse travaille avec soin pour tendre la toile sur le métier. (Người thợ căng vải làm việc cẩn thận để kéo căng tấm vải trên khung dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với hai nghĩa cụ thể nêu trên. Trong bối cảnh thể thao, nó thường xuất hiện trong các bài báo hoặc bình luận về đua thuyền.
Biến thể và từ gần giống
Rameur (danh từ giống đực): Người chèo thuyền (nam), thợ căng vải (nam). Đây là dạng giống đực tương ứng.
- L'équipe compte trois rameurs et une rameuse. (Đội có ba tay chèo nam và một tay chèo nữ.)
Ramer (động từ): Chèo thuyền.
- Ils aiment ramer sur le lac le week-end. (Họ thích chèo thuyền trên hồ vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Nageuse (danh từ giống cái): Vận động viên bơi lội (nữ). (Chỉ đồng nghĩa trong bối cảnh thể thao dưới nước, không phải hành động chèo).
- Sportive (danh từ giống cái): Nữ vận động viên. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rameuse".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rameuse".
danh từ giống cái
- người chèo thuyền
- thợ căng vải