rempailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhồi lại rơm (vào ghế, đệm): Hành động thay thế hoặc bổ sung rơm mới vào phần bên trong của một chiếc ghế, đệm hoặc đồ nội thất bằng rơm để khôi phục hình dạng độ êm của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut rempailler cette vieille chaise de cuisine. (Cần phải nhồi lại rơm cho chiếc ghế nhà bếp này.)
    • Mon grand-père sait rempailler les chaises. (Ông tôi biết cách nhồi lại rơm cho những chiếc ghế.)
    • Après avoir rempaillé le fauteuil, il était comme neuf. (Sau khi được nhồi lại rơm, chiếc ghế bành trông như mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ truyền thống, đặc biệtnghề đan ghế mây hoặc bảo tồn đồ cổ.
    • L'art de rempailler une chaise se perd. (Nghệ thuật nhồi rơm ghế đang dần bị mai một.)
Biến thể từ gần giống
  • Rempailleur / Rempailleuse (danh từ): Người thợ chuyên nhồi, đan lại rơm hoặc mây cho ghế.
    • J'ai trouvé un bon rempailleur pour restaurer mes chaises. (Tôi đã tìm được một người thợ nhồi rơm giỏi để phục chế những chiếc ghế của mình.)
  • Rempailage (danh từ): Hành động nhồi lại rơm, hoặc công việc nhồi rơm.
    • Le rempaillage de ce canapé a pris deux jours. (Việc nhồi lại rơm cho chiếc ghế sofa này mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Rénover (la garniture): Phục hồi, làm mới (lớp đệm bên trong). Từ này rộng hơn, không chỉ dành riêng cho vật liệu rơm.
  • Regarnir (de paille): Nhồi, lót thêm (bằng rơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. nhồi lại rơm (ghế)

Từ trái nghĩa