remballer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng kiện lại, đóng thùng lại, bao lại (hàng): Hành động đóng gói lại một món hàng, thường là sau khi đã mở ra hoặc để chuẩn bị cho việc vận chuyển, lưu kho.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vendeur a dû remballer la machine à laver après la démonstration. (Người bán hàng phải đóng thùng lại cái máy giặt sau khi thử nghiệm.)
- Avant de déménager, il faut tout remballer soigneusement. (Trước khi chuyển nhà, phải đóng gói lại mọi thứ một cách cẩn thận.)
- Le colis était endommagé, nous l'avons remballé pour le renvoyer. (Kiện hàng bị hư hỏng, chúng tôi đã đóng gói lại để gửi trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Remballer ses affaires" (nghĩa đen): Thu dọn, đóng gói lại đồ đạc của mình.
- Le spectacle est terminé, les artistes remballent leurs affaires. (Buổi biểu diễn kết thúc, các nghệ sĩ thu dọn đồ đạc của họ.)
"Remballer ses affaires" (nghĩa bóng, thông tục): Rời đi, cuốn gói, thường vì thất bại hoặc bị từ chối.
- Après son échec à l'examen, il a dû remballer ses affaires et rentrer chez lui. (Sau khi thi trượt, anh ta phải cuốn gói về nhà.)
"Se faire remballer" (thông tục): Bị từ chối thẳng thừng, bị đuổi đi.
- Il a tenté de la draguer, mais il s'est fait remballer. (Hắn ta đã cố tán tỉnh cô ấy, nhưng bị từ chối phũ phàng.)
Biến thể và từ gần giống
Remballage (danh từ giống đực): Hành động đóng gói lại; sự đóng gói lại.
- Le remballage des marchandises a pris toute la journée. (Việc đóng gói lại hàng hóa đã mất cả ngày.)
Emballer (ngoại động từ): Đóng gói, bao bọc (hành động đóng gói lần đầu).
- Il faut emballer ces livres avant de les expédier. (Phải đóng gói những cuốn sách này trước khi gửi đi.)
Từ đồng nghĩa
- Réemballer: Đóng gói lại (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Recoffrer (thông tục): Đóng hộp lại, cất đi.
- Reconditionner: Tân trang, đóng gói lại cho đẹp (thường cho sản phẩm đã qua sử dụng).
Thành ngữ liên quan
- Tout remballer: Thu dọn hết mọi thứ, kết thúc mọi việc.
- Le projet a échoué, il faut tout remballer. (Dự án thất bại rồi, phải thu xếp hết mọi thứ thôi.)
ngoại động từ
- đóng kiện lại, đóng thùng lại, bao lại (hàng)