remballer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng kiện lại, đóng thùng lại, bao lại (hàng): Hành động đóng gói lại một món hàng, thườngsau khi đã mở ra hoặc để chuẩn bị cho việc vận chuyển, lưu kho.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vendeur a remballer la machine à laver après la démonstration. (Người bán hàng phải đóng thùng lại cái máy giặt sau khi thử nghiệm.)
    • Avant de déménager, il faut tout remballer soigneusement. (Trước khi chuyển nhà, phải đóng gói lại mọi thứ một cách cẩn thận.)
    • Le colis était endommagé, nous l'avons remballé pour le renvoyer. (Kiện hàng bị hư hỏng, chúng tôi đã đóng gói lại để gửi trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remballer ses affaires" (nghĩa đen): Thu dọn, đóng gói lại đồ đạc của mình.

    • Le spectacle est terminé, les artistes remballent leurs affaires. (Buổi biểu diễn kết thúc, các nghệ sĩ thu dọn đồ đạc của họ.)
  • "Remballer ses affaires" (nghĩa bóng, thông tục): Rời đi, cuốn gói, thường thất bại hoặc bị từ chối.

    • Après son échec à l'examen, il a remballer ses affaires et rentrer chez lui. (Sau khi thi trượt, anh ta phải cuốn gói về nhà.)
  • "Se faire remballer" (thông tục): Bị từ chối thẳng thừng, bị đuổi đi.

    • Il a tenté de la draguer, mais il s'est fait remballer. (Hắn ta đã cố tán tỉnh ấy, nhưng bị từ chối phũ phàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Remballage (danh từ giống đực): Hành động đóng gói lại; sự đóng gói lại.

    • Le remballage des marchandises a pris toute la journée. (Việc đóng gói lại hàng hóa đã mất cả ngày.)
  • Emballer (ngoại động từ): Đóng gói, bao bọc (hành động đóng gói lần đầu).

    • Il faut emballer ces livres avant de les expédier. (Phải đóng gói những cuốn sách này trước khi gửi đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Réemballer: Đóng gói lại (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
  • Recoffrer (thông tục): Đóng hộp lại, cất đi.
  • Reconditionner: Tân trang, đóng gói lại cho đẹp (thường cho sản phẩm đã qua sử dụng).
Thành ngữ liên quan
  • Tout remballer: Thu dọn hết mọi thứ, kết thúc mọi việc.
    • Le projet a échoué, il faut tout remballer. (Dự án thất bại rồi, phải thu xếp hết mọi thứ thôi.)
ngoại động từ
  1. đóng kiện lại, đóng thùng lại, bao lại (hàng)