rempailleur

Học thuật
Thân thiện
rempailleur

Le rempailleur répare une vieille chaise en osier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ nhồi lại rơm ghế: Người thợ thủ công chuyên sửa chữa, thay thế phần đệm ngồi (thường làm bằng rơm, cói, mây hoặc đay) của ghế, đặc biệtghế dựa, ghế bành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rempailleur a redonné une nouvelle vie à ma vieille chaise en osier. (Người thợ nhồi lại rơm ghế đã mang lại sức sống mới cho chiếc ghế mây của tôi.)
    • Il faut appeler un rempailleur pour réparer ce fauteuil. (Cần gọi một thợ nhồi lại rơm ghế để sửa chiếc ghế bành này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để chỉ một nghề thủ công truyền thống, gắn liền với việc phục hồi đồ nội thất cổ hoặc giá trị.
    • Le métier de rempailleur est de moins en moins courant. (Nghề thợ nhồi lại rơm ghế ngày càng ít phổ biến.)
Biến thể từ liên quan
  • Rempailer (động từ): nhồi lại rơm, sửa lại đệm ghế.
    • faire rempailler une chaise (đem nhồi lại rơm cho một cái ghế)
  • Rempailage (danh từ giống đực): công việc, hành động nhồi lại rơm ghế.
    • Le rempailage de ce fauteuil est très bien fait. (Việc nhồi lại rơm cho chiếc ghế bành này được làm rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cannisseur (danh từ giống đực): thợ đan ghế bằng sợi cói (một loại vật liệu khác, nhưng công việc tương tự).
Ghi chú
  • "Rempailleur" là một danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể, xuất phát từ vật liệu "paille" (rơm) ban đầu được sử dụng. Ngày nay, công việc này có thể sử dụng nhiều loại vật liệu đan lát khác nhau như cói, mây, hoặc dây đay.
rempailleur

Le rempailleur répare une vieille chaise en osier.

danh từ giống đực
  1. thợ nhồi lại rơm ghế

Từ gần giống