rempiler

Học thuật
Thân thiện
rempiler

Le soldat décide de rempiler pour une nouvelle période de service.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chống lên lại, lên lại: Hành động đặt lại một vật đó, thườngmột vật hình ống hoặc trụ, vào vị trí hoặc một vị trí mới.
  2. Nội động từ:
    • (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Đăng thêm khóa nữa: Dùng trong ngữ cảnh quân đội để chỉ việc một quân nhân tái ngũ, gia hạn thời gian phục vụ thêm một khóa nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a fallu rempiler les tuyaux après la réparation. (Phải chống lên lại các ống nước sau khi sửa chữa.)
    • Le maçon rempile les pierres pour consolider le mur. (Người thợ nề lên lại những viên đá để củng cố bức tường.)
  • Nội động từ (nghĩa quân sự):
    • Après cinq ans de service, il a décidé de rempiler pour deux ans. (Sau năm năm phục vụ, anh ấy đã quyết định đăng thêm khóa nữa hai năm.)
    • Peu de soldats choisissent de rempiler actuellement. (Hiện nay, rất ít binh sĩ chọn đăng thêm khóa nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (thông tục): Trong ngôn ngữ đời thường, "rempiler" có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc tiếp tục làm một việc gì đó, gia hạn một tình huống, đặc biệt khi sự do dự hoặc không hẳn mong muốn.
    • Malgré les difficultés, il a rempilé pour un nouveau contrat. (Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tụcmột hợp đồng mới.)
    • Ils ont rempilé pour une saison supplémentaire de leur série préférée. (Họ đã gia hạn thêm một mùa nữa cho bộ phim yêu thích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rempilage (danh từ giống đực): Hành động đăng thêm khóa (quân sự) hoặc sự tiếp tục (nghĩa bóng).
    • Son rempilage a été célébré par ses camarades. (Việc anh ấy đăng thêm khóa được các đồng đội chúc mừng.)
  • Empiler (ngoại động từ): Chất đống, xếp chồng lên. (Đâytừ gốc, "rempiler" tiền tố "re-" chỉ sự lặp lại).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Recaler, repositionner (đặt lại vị trí).
  • Nội động từ (quân sự): Se réengager (tái ngũ), renouveler son engagement (gia hạn sự cam kết).
  • Nghĩa bóng (thông tục): Continuer (tiếp tục), persévérer (kiên trì), reconduire (gia hạn).
Thành ngữ liên quan
  • Rempiler pour le même prix (thành ngữ thông tục): Chấp nhận tiếp tục một việc trong những điều kiện tương tự, thườngkhông mấy thuận lợi.
    • Après un gel des salaires, les employés ont rempiler pour le même prix. (Sau khi bị đóng băng lương, các nhân viên đành phải tiếp tục làm với mức lương .)
rempiler

Le soldat décide de rempiler pour une nouvelle période de service.

ngoại động từ
  1. chống lên lại
nội động từ
  1. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) đăng thêm khóa nữa