renal
/'ri:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thận: Mô tả những gì liên quan đến quả thận, cơ quan trong cơ thể có chức năng lọc máu và tạo ra nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient is suffering from renal failure. (Bệnh nhân đang bị suy thận.)
- A renal transplant can save a person's life. (Ghép thận có thể cứu mạng một người.)
- The doctor ordered a renal ultrasound. (Bác sĩ yêu cầu siêu âm thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Renal function": chức năng thận.
- Blood tests are used to assess renal function. (Xét nghiệm máu được dùng để đánh giá chức năng thận.)
"Renal artery": động mạch thận.
- A blockage in the renal artery can cause high blood pressure. (Tắc nghẽn ở động mạch thận có thể gây ra huyết áp cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Nephric (adj): (thuộc) thận (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).
- Kidney (n): quả thận (danh từ chỉ cơ quan).
Từ đồng nghĩa
- Nephric: (thuộc) thận (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học).
Lưu ý
- Từ "renal" hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm "related to the kidneys" (liên quan đến thận) hơn.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) thận