renflé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Phình ra, phồng ra: Mô tả một vật có phần giữa hoặc một đoạn nào đó to hơn, dày hơn so với các phần còn lại, tạo thành một đường cong lồi nhẹ.
- Có chỗ phình: Chỉ hình dạng của một vật không đều mà có một khúc, một phần phình to ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La partie renflée du vase est fragile. (Phần phình ra của cái bình rất dễ vỡ.)
- Certaines colonnes antiques sont renflées au milieu. (Một số cột cổ có phình ra ở giữa.)
- Le ballon est renflé à cause de la pression. (Quả bóng phồng lên do áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Renflé" trong giải phẫu/y học: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể bị sưng hoặc phình to bất thường.
- La veine apparaît renflée à cet endroit. (Tĩnh mạch trông có vẻ phình ra ở chỗ đó.)
- "Renflé" trong thực vật học: Mô tả phần thân, rễ, hoặc quả phình to ra.
- La tige renflée de cette plante stocke de l'eau. (Thân phình to của cây này dự trữ nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Renflement (danh từ, nom): Sự phình ra, chỗ phình.
- Un renflement sur la route. (Một chỗ phình trên đường.)
- Renfler (động từ, verbe): Làm phình ra, trở nên phình ra (ít dùng trong hiện tại phân từ "renflant").
- Bombé (tính từ): Cong lồi, vồng lên (thường chỉ bề mặt cong đều).
- Gonflé (tính từ): Phồng lên, căng lên (do chứa đầy khí hoặc chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
- Bombé: Cong vồng.
- Épaissi: Dày lên, được làm dày ra.
- Gonflé: Phồng lên, căng lên.
- Boursouflé: Phồng rộp, sưng phồng (thường do bệnh lý hoặc tổn thương).
Từ trái nghĩa
- Étranglé: Thắt lại, khuyết vào.
- Mince: Mỏng, thon.
- Effilé: Nhọn dần, thon nhọn.
- Concave: Lõm vào.
tính từ
- phình
- Partie renflée du vasechỗ phình của cái bình
- colonne renfléecột phình giữa