renfler

ngoại động từ
  1. (làm) phình
    • Renfler les joues
      phình
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phình ra
    • Les articulations du malade commencent à renfler
      các khớp xương của người bệnh bắt đầu phình ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "renfler"