renfler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Làm) phình ra, làm phồng lên: Hành động khiến cho một vật hoặc một bộ phận trở nên to hơn, căng tròn hơn, thường do chứa đầy không khí, chất lỏng hoặc bị sưng.
- Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Phình ra, phồng lên: Trạng thái tự thân trở nên to hơn, căng tròn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent renfle les voiles du bateau. (Gió làm phồng những cánh buồm của con thuyền.)
- Il a renflé ses joues pour faire rire les enfants. (Anh ấy phình má lên để làm bọn trẻ cười.)
- Nội động từ:
- À cause de l'infection, sa cheville renfle. (Vì nhiễm trùng, mắt cá chân của anh ta đang phình ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "renfler les rangs" (thành ngữ): làm tăng thêm số lượng, củng cố lực lượng.
- De nouveaux volontaires sont venus renfler les rangs de l'association. (Những tình nguyện viên mới đã đến để củng cố thêm lực lượng cho hiệp hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Renflement (danh từ giống đực): sự phình ra, chỗ phình.
- Un renflement anormal a été détecté à la surface. (Một chỗ phình bất thường đã được phát hiện trên bề mặt.)
- Renflé, renflée (tính từ): phình ra, phồng lên.
- Un vase au corps renflé. (Một chiếc bình có thân phình ra.)
Từ đồng nghĩa
- Gonfler: làm phồng, bơm căng (thường dùng với không khí, bóng bay, lốp xe).
- Enfler: làm sưng lên, phù nề (thường do bệnh tật, chấn thương).
- Boursoufler: làm phồng, sưng vù (thường với nghĩa tiêu cực, như da bị bỏng).
Từ trái nghĩa
- Dégonfler: làm xẹp xuống.
- Aplatir: làm dẹt, làm bằng phẳng.
ngoại động từ
- (làm) phình
- Renfler les jouesphình má
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phình ra
- Les articulations du malade commencent à renflercác khớp xương của người bệnh bắt đầu phình ra