renflement

Học thuật
Thân thiện
renflement

La racine présente un renflement près de sa base.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phình ra, chỗ phình ra: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc trở nên to hơn, dày hơn hoặc nhô ra so với bề mặt hoặc đường viền xung quanh. Thường dùng để mô tả một phần của vật thể hình dạng không đều, lồi lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le renflement de la tige indique la présence d'un nœud. (Chỗ phình ra của thân cây cho thấy sự hiện diện của một mắt.)
    • On observe un léger renflement sur la surface du métal. (Người ta quan sát thấy một chỗ phình nhẹ trên bề mặt kim loại.)
    • Les renflements d'une racine. (Những chỗ phìnhrễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renflement musculaire": Chỗ phình , chỉ phần bắp nổi lên.
    • Les renflements musculaires de son bras étaient impressionnants. (Những chỗ phình cánh tay anh ta thật ấn tượng.)
  • "Renflement localisé": Chỗ phình cục bộ, chỉ sự phình ra tại một điểm cụ thể.
    • Le médecin a détecté un renflement localisé sur l'abdomen. (Bác sĩ đã phát hiện một chỗ phình cục bộ trên bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Renfler (động từ): Làm phình ra, trở nên phình ra.
    • Le vent a renflé les voiles. (Gió đã làm phình những cánh buồm.)
  • Renflé, renflée (tính từ): Phình ra, hình dáng phồng lên.
    • Un vase au corps renflé. (Một chiếc bình thân phình ra.)
  • Bosse (danh từ giống cái): Cái bướu, cái u; thường chỉ sự lồi lên cứng hoặc bất thường.
  • Bourrelet (danh từ giống đực): Cái cuộn mỡ, cái gờ; thường chỉ phần thịt mềm phình ra, hoặc một đường viền nhô lên.
Từ đồng nghĩa
  • Bombement: Sự cong vồng lên, chỗ lồi ra.
  • Gonflement: Sự phồng lên (thường do chứa khí hoặc chất lỏng bên trong).
  • Boursouflure: Chỗ sưng phồng, chỗ phồng lên (thường do bệnh hoặc phản ứng).
Từ trái nghĩa
  • Creux: Chỗ lõm, chỗ trũng.
  • Dépression: Vùng trũng, chỗ lõm xuống.
  • Affaissement: Sự lún xuống, sự sụt xuống.
renflement

La racine présente un renflement près de sa base.

danh từ giống đực
  1. sự phình
  2. chỗ phình
    • Les renflements d'une racine
      những chỗ phìnhrễ

Từ trái nghĩa