renflouement

Học thuật
Thân thiện
renflouement

Le gouvernement a organisé un renflouement pour sauver l'entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm nổi lại (tàu bị đắm): Hành động kéo hoặc làm cho một con tàu bị chìm hoặc mắc cạn trở nên nổi lên trên mặt nước trở lại.
    • Sự cứu trợ tài chính, sự bơm vốn cứu nguy: Hành động cung cấp tiền hoặc nguồn lực tài chính khẩn cấp để giúp một công ty, tổ chức hoặc quốc gia thoát khỏi tình trạng khó khăn, phá sản hoặc thiếu hụt nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le renflouement du navire a pris plusieurs semaines. (Việc làm nổi lại con tàu đã mất vài tuần.)
    • Le gouvernement a organisé le renflouement de la banque en difficulté. (Chính phủ đã tổ chức việc bơm vốn cứu nguy cho ngân hàng đang gặp khó khăn.)
    • Sans ce renflouement, l'entreprise aurait fait faillite. (Nếu không khoản cứu trợ tài chính này, công ty đã phá sản rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renflouement d'urgence": sự cứu trợ tài chính khẩn cấp.

    • Un renflouement d'urgence a été accordé pour éviter l'effondrement du système. (Một khoản cứu trợ khẩn cấp đã được cấp để tránh sự sụp đổ của hệ thống.)
  • "Opération de renflouement": chiến dịch/hoạt động làm nổi tàu hoặc cứu trợ tài chính.

    • Une opération de renflouement complexe a été menée par les sauveteurs. (Một chiến dịch làm nổi tàu phức tạp đã được các đội cứu hộ tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Renflouage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "renflouement" (sự làm nổi tàu, sự cứu trợ tài chính). Đâytừ được dùng trong ngữ cảnh tham khảo.
  • Renflouer (động từ): làm nổi (tàu); bơm vốn cứu nguy, giải cứu tài chính.
    • Il a fallu renflouer le bateau. (Người ta đã phải làm cho con tàu nổi lên.)
    • Les actionnaires ont renflouer l'entreprise. (Các cổ đông đã phải bơm vốn giải cứu công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvetage financier: sự giải cứu tài chính.
  • Subvention de secours: trợ cấp cứu trợ.
  • Redressement: sự phục hồi, vực dậy (thường chỉ một quá trình rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "renflouement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "renflouer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renflouement").

renflouement

Le gouvernement a organisé un renflouement pour sauver l'entreprise.

  1. xem renflouage