ronflement

danh từ giống đực
  1. sự ngáy; tiếng ngáy
  2. tiếng vù vù, tiếng ầm ầm
    • Ronflement du moteur
      tiếng vù vù của động cơ
    • Ronflement de la mer
      tiếng ầm ầm của biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ronflement"

ronflement
Le chat dort sur le canapé avec un léger ronflement.