ronflement

Học thuật
Thân thiện
ronflement

Le chat dort sur le canapé avec un léger ronflement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngáy; tiếng ngáy: Âm thanh thô ồn ào phát ra từ mũi miệng của một người khi đang ngủ.
    • Tiếng vù vù, tiếng ầm ầm: Âm thanh đều đều, rền vang âm lượng lớn phát ra từ máy móc, động cơ hoặc các hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ronflement de mon voisin de chambre m'empêche de dormir. (Tiếng ngáy của bạn cùng phòng tôi khiến tôi không thể ngủ được.)
    • On entendait le ronflement des moteurs d'avion au décollage. (Chúng tôi nghe thấy tiếng vù vù của động cơ máy bay khi cất cánh.)
    • Le ronflement continu de la mer nous berçait. (Tiếng ầm ầm liên tục của biển ru ngủ chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sujet au ronflement": xu hướng ngáy khi ngủ.

    • Mon père est sujet au ronflement. (Bố tôi hay bị ngáy.)
  • "le doux ronflement du chat": tiếng kêu grừ grừ nhẹ nhàng của mèo (cách dùng ẩn dụ, mô tả âm thanh êm dịu).

    • J'aime écouter le doux ronflement de mon chat quand il est content. (Tôi thích nghe tiếng grừ grừ nhẹ nhàng của con mèo khi hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ronfler (động từ): ngáy; kêu vù vù, ầm ầm.

    • Il ronfle très fort. (Anh ấy ngáy rất to.)
    • Le moteur commence à ronfler. (Động cơ bắt đầu kêu vù vù.)
  • Ronfleur, ronfleuse (danh từ): người hay ngáy.

    • C'est un gros ronfleur. (Anh tamột người ngáy rất to.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sommeil: Ngáy.

    • Vrombissement: Tiếng vù vù, vo ve (thường dùng cho côn trùng hoặc máy móc nhỏ).
    • Bourdonnement: Tiếng vo ve, o o.
  • Pour les machines/éléments naturels: Tiếng ầm ầm, vù vù.

    • Rugissement: Tiếng gầm, rống (mạnh hơn, dùng cho sóng biển lớn, sư tử).
    • Grondement: Tiếng gầm, ầm ầm (thường cho sấm, động cơ lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "ronfler"). - Ronfler comme un soufflet: Ngáy như bễ rèn (thành ngữ chỉ ngáy rất to). - Après cette longue randonnée, il a ronflé comme un soufflet toute la nuit. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ta đã ngáy như bễ rèn suốt đêm.)

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas ronfler (nghĩa bóng): Không ngủ, thức trắng.

    • J'ai un examen demain, je ne vais pas ronfler cette nuit. (Ngày mai tôi bài thi, tôi sẽ không ngủ nào đêm nay.)
  • Faire ronfler le moteur: Làm cho động cơ kêu vù vù (thường bằng cách nhấn ga).

    • Le mécanicien a fait ronfler le moteur pour vérifier son état. (Người thợ máy đã cho động cơ kêu vù vù để kiểm tra tình trạng của .)
ronflement

Le chat dort sur le canapé avec un léger ronflement.

danh từ giống đực
  1. sự ngáy; tiếng ngáy
  2. tiếng vù vù, tiếng ầm ầm
    • Ronflement du moteur
      tiếng vù vù của động cơ
    • Ronflement de la mer
      tiếng ầm ầm của biển

Từ có nhắc đến "ronflement"