reniflement

Học thuật
Thân thiện
reniflement

Un enfant a un reniflement à cause de son rhume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hít, tiếng hít: Hành động hít mạnh không khí hoặc chất lỏng (thườngnước mũi) vào qua mũi, thường tạo ra âm thanh.
    • Sự sịt mũi; tiếng sịt mũi: Hành động hoặc âm thanh phát ra khi hít nước mũi vào hoặc khi mũi bị nghẹt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait des reniflements dans la salle pendant le film triste. (Người ta nghe thấy những tiếng sụt sịt trong phòng chiếu suốt bộ phim buồn.)
    • À cause de son rhume, ses reniflements constants étaient agaçants. ( bị cảm lạnh, những tiếng hít mũi liên tục của anh ấy thật khó chịu.)
    • Le reniflement du chien lui a permis de retrouver la piste. (Tiếng hít ngửi của con chó đã giúp tìm lại được dấu vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un reniflement de mépris": Một tiếng khịt mũi thể hiện sự khinh thường, coi thường.

    • Il a répondu par un simple reniflement de mépris. (Hắn đáp lại chỉ bằng một tiếng khịt mũi đầy khinh bỉ.)
  • "Un reniflement suspect": Một tiếng hít/ngửi có vẻ đáng ngờ, thường dùng khi ai đó ngửi thấy mùi lạ.

    • Un reniflement suspect l'a alerté sur une fuite de gaz. (Một tiếng hít ngửi đáng ngờ đã cảnh báo anh ta về sự rỉ khí ga.)
Biến thể từ liên quan
  • Renifler (động từ): hít mạnh, ngửi, sịt mũi.

    • Il renifle à cause de son allergie. (Anh ấy sụt sịt bị dị ứng.)
  • Renifleur/Renifleuse (danh từ): người hay hít/sịt mũi; (trong tin học) công cụ tìm, phần mềm bắt gói tin.

    • C'est un renifleur invétéré. (Hắnmột kẻ hay sịt mũi kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sifflement nasal: Tiếng rít qua mũi.
  • Aspiration nasale: Sự hút vào bằng mũi.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir un reniflement: Bị sụt sịt, hít mũi.

    • Il a un reniflement depuis ce matin. ( bị sụt sịt từ sáng nay.)
  • Faire un reniflement: Phát ra tiếng hít/sịt mũi.

    • Elle a fait un petit reniflement pour retenir ses larmes. ( ấy khẽ hít một hơi để cầm nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas être sorti du reniflement (thông tục, ít dùng): Vẫn chưa thoát khỏi tình trạng khó khăn, rắc rối.
    • Avec tous ces problèmes, on n'est pas sorti du reniflement ! (Với đống rắc rối này, chúng ta vẫn chưa thoát nạn đâu!)
reniflement

Un enfant a un reniflement à cause de son rhume.

danh từ giống đực
  1. sự hít, tiếng hít
  2. sự sịt mũi; tiếng sịt mũi