reniflement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hít, tiếng hít: Hành động hít mạnh không khí hoặc chất lỏng (thường là nước mũi) vào qua mũi, thường tạo ra âm thanh.
- Sự sịt mũi; tiếng sịt mũi: Hành động hoặc âm thanh phát ra khi hít nước mũi vào hoặc khi mũi bị nghẹt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait des reniflements dans la salle pendant le film triste. (Người ta nghe thấy những tiếng sụt sịt trong phòng chiếu suốt bộ phim buồn.)
- À cause de son rhume, ses reniflements constants étaient agaçants. (Vì bị cảm lạnh, những tiếng hít mũi liên tục của anh ấy thật khó chịu.)
- Le reniflement du chien lui a permis de retrouver la piste. (Tiếng hít ngửi của con chó đã giúp nó tìm lại được dấu vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un reniflement de mépris": Một tiếng khịt mũi thể hiện sự khinh thường, coi thường.
- Il a répondu par un simple reniflement de mépris. (Hắn đáp lại chỉ bằng một tiếng khịt mũi đầy khinh bỉ.)
"Un reniflement suspect": Một tiếng hít/ngửi có vẻ đáng ngờ, thường dùng khi ai đó ngửi thấy mùi lạ.
- Un reniflement suspect l'a alerté sur une fuite de gaz. (Một tiếng hít ngửi đáng ngờ đã cảnh báo anh ta về sự rò rỉ khí ga.)
Biến thể và từ liên quan
Renifler (động từ): hít mạnh, ngửi, sịt mũi.
- Il renifle à cause de son allergie. (Anh ấy sụt sịt vì bị dị ứng.)
Renifleur/Renifleuse (danh từ): người hay hít/sịt mũi; (trong tin học) công cụ dò tìm, phần mềm bắt gói tin.
- C'est un renifleur invétéré. (Hắn là một kẻ hay sịt mũi kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
- Sifflement nasal: Tiếng rít qua mũi.
- Aspiration nasale: Sự hút vào bằng mũi.
Các cụm từ liên quan
Avoir un reniflement: Bị sụt sịt, hít mũi.
- Il a un reniflement depuis ce matin. (Nó bị sụt sịt từ sáng nay.)
Faire un reniflement: Phát ra tiếng hít/sịt mũi.
- Elle a fait un petit reniflement pour retenir ses larmes. (Cô ấy khẽ hít một hơi để cầm nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas être sorti du reniflement (thông tục, ít dùng): Vẫn chưa thoát khỏi tình trạng khó khăn, rắc rối.
- Avec tous ces problèmes, on n'est pas sorti du reniflement ! (Với đống rắc rối này, chúng ta vẫn chưa thoát nạn đâu!)
danh từ giống đực
- sự hít, tiếng hít
- sự sịt mũi; tiếng sịt mũi