dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
renforcer
Words Mentioning "renforcer"
bạ
bồi
bồi đắp
bồi trúc
củng cố
gia cố
gia cường
gia tăng
gia thân
kiện toàn
nẹp
nhé
tăng cường
táp
thì
trợ chiến
vun đắp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...