renommé

Học thuật
Thân thiện
renommé

L'artiste renommé signe des autographes après le concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, nổi danh, danh tiếng: Dùng để mô tả một người, một tổ chức hoặc một thứ đó được nhiều người biết đến đánh giá cao, thường do phẩm chất, tài năng hoặc thành tựu xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un chef renommé dans le monde entier. (Đómột đầu bếp nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • Cette université est renommée pour ses recherches scientifiques. (Ngôi trường đại học này nổi danh những nghiên cứu khoa học của .)
    • Il a acheté une marque de montres renommée. (Anh ấy đã mua một thương hiệu đồng hồ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien renommé" / "Hautement renommé": Rất nổi tiếng, danh tiếng lẫy lừng.

    • Un institut hautement renommé. (Một viện nghiên cứu danh tiếng lẫy lừng.)
  • "Être renommé pour quelque chose": Nổi tiếng điều đó.

    • La région est renommée pour ses vins. (Vùng này nổi tiếng những loại rượu vang của .)
Biến thể từ liên quan
  • Renommée (danh từ giống cái): Danh tiếng, thanh danh.

    • Il a une grande renommée. (Ông ấy có một danh tiếng lớn.)
  • Renommer (động từ): 1. Bổ nhiệm lại. 2. (Ít dùng) Làm cho nổi danh.

    • Il a été renommé directeur. (Ông ấy được bổ nhiệm lại làm giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Célèbre: Nổi tiếng, lừng danh.
  • Illustre: Lừng lẫy, vẻ vang (trang trọng hơn).
  • Réputé: Có tiếng, danh tiếng.
  • Prestigieux: Uy tín, thanh thế.
Từ trái nghĩa
  • Inconnu: Không ai biết đến, vô danh.
  • Obscur: Mờ mịt, tối tăm, không danh tiếng.
  • Médiocre: Tầm thường, xoàng.
renommé

L'artiste renommé signe des autographes après le concert.

tính từ
  1. nổi tiếng, nổi danh
    • Artiste renommé
      nghệ sĩ nổi tiếng

Từ gần giống