rental

/'rentl/
danh từ
  1. tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu (ruộng đất)
  2. tiền thuê (nhà đất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rental"

rental
A family picks up their rental car at the airport.