rental

/'rentl/
Học thuật
Thân thiện
rental

A family picks up their rental car at the airport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiền thuê: Khoản tiền phải trả để được sử dụng một tài sản (như nhà, xe, thiết bị) trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Sự cho thuê: Hành động hoặc hoạt động kinh doanh cho thuê tài sản.
    • Tài sản cho thuê: Bản thân tài sản (nhà, xe, đĩa phim) được cung cấp để thuê.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về việc cho thuê hoặc thuê: Liên quan đến hoặc dùng cho việc cho thuê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The monthly rental for the apartment is quite high. (Tiền thuê hàng tháng cho căn hộ khá cao.)
    • He works in car rental. (Anh ấy làm việc trong ngành cho thuê xe hơi.)
    • This DVD is a new rental. (Đĩa DVD này một tài sản cho thuê mới.)
  • Tính từ:

    • Please read the rental agreement carefully before signing. (Vui lòng đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi .)
    • We need to book a rental car for our trip. (Chúng tôi cần đặt một chiếc xe thuê cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rental income": thu nhập từ cho thuê.

    • She lives on the rental income from her properties. ( ấy sống bằng thu nhập từ cho thuê các bất động sản của mình.)
  • "Rental period": thời hạn thuê.

    • The minimum rental period is six months. (Thời hạn thuê tối thiểu sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rent (động từ/danh từ): thuê / tiền thuê.

    • We rent an apartment downtown. (Chúng tôi thuê một căn hộtrung tâm thành phố.)
  • Renter (danh từ): người đi thuê.

    • The renter is responsible for utility bills. (Người thuê chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn tiện ích.)
  • Lessor (danh từ): người cho thuê (trang trọng, thường trong hợp đồng).

  • Tenant (danh từ): người thuê nhà/đất.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiền thuê): lease payment.
  • Danh từ (sự cho thuê): leasing, hire.
  • Tính từ: leased, hire (Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rental" chủ yếu danh từ tính từ, không phrasal verb điển hình. Các cụm động từ thường hình thành với từ gốc "rent"). - Rent out: cho thuê. - They decided to rent out their spare room. (Họ quyết định cho thuê phòng trống của mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "rental")

rental

A family picks up their rental car at the airport.

danh từ
  1. tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu (ruộng đất)
  2. tiền thuê (nhà đất)

Từ đồng nghĩa