lease

/li:s/
danh từ
  1. hợp đồng cho thuê
    • to take a house on a lease of several years
      thuê một căn nhà hợp đồng trong nhiều năm
    • long lease
      hợp đồng cho thuê dài hạn

Idioms

  • to put out to lease
    đem cho thuê
  • on a lease
    cho thuê theo hợp đồng
  • to take (have, get) a new lease of life
    lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)
động từ
  1. cho thuê; thuê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "lease"

lease
We signed a one-year lease for the apartment.