repartir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lại ra đi, lại khởi hành: Chỉ hành động rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác một lần nữa, sau khi đã đến hoặc dừng lại ở đó.
- Bắt đầu lại, tiếp tục: Chỉ việc khởi động lại một hoạt động, một quá trình đã tạm dừng.
- Trở về: Chỉ hành động quay trở lại nơi xuất phát ban đầu.
Ngoại động từ (văn học):
- Ứng đối lại, đối đáp lại, đáp lại: Chỉ việc trả lời một cách nhanh nhạy, thông minh, thường là trong một cuộc tranh luận hoặc trao đổi ý kiến.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le train va repartir dans cinq minutes. (Chuyến tàu sẽ lại khởi hành trong năm phút nữa.)
- Après la pause, nous repartons travailler. (Sau giờ nghỉ giải lao, chúng tôi bắt đầu lại công việc.)
- Il est tard, je dois repartir chez moi. (Đã muộn rồi, tôi phải trở về nhà.)
Ngoại động từ (văn học):
- Il a reparti à toutes les critiques avec esprit. (Anh ấy đã đối đáp lại tất cả các lời chỉ trích một cách dí dỏm/thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Repartir à zéro": Bắt đầu lại từ đầu, từ con số không.
- Après l'échec du projet, il faut tout repenser et repartir à zéro. (Sau thất bại của dự án, cần phải suy nghĩ lại mọi thứ và bắt đầu lại từ đầu.)
"Repartir du bon pied": Bắt đầu lại một cách thuận lợi, tốt đẹp.
- Cette nouvelle année, j'aimerais repartir du bon pied. (Năm mới này, tôi muốn bắt đầu lại một cách thuận lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Repartie (danh từ giống cái): Câu đối đáp nhanh trí, câu ứng đối.
- Elle est célèbre pour ses reparties cinglantes. (Cô ấy nổi tiếng vì những câu đối đáp sắc sảo.)
Départir (động từ): Phân phối, chia ra (từ này ít phổ biến hơn).
- Partir (động từ): Ra đi, khởi hành (là động từ gốc của "repartir").
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (lại ra đi): Redémarrer (khởi động lại, dùng cho phương tiện), se remettre en route (lại lên đường).
- Nội động từ (bắt đầu lại): Recommencer, se remettre à.
- Ngoại động từ (đối đáp): Répliquer, rétorquer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Repartir sur + [danh từ]: Bắt đầu lại với (một chủ đề, một dự án mới).
- Repartons sur de bonnes bases. (Chúng ta hãy bắt đầu lại trên những nền tảng tốt.)
Repartir pour + [địa điểm]: Lại khởi hành đi đến (một nơi nào đó).
- Il repart pour Paris demain matin. (Anh ấy lại khởi hành đi Paris vào sáng mai.)
Thành ngữ liên quan
- "Repartir comme en quarante": Bắt đầu lại với một nhiệt huyết và năng lượng mạnh mẽ (thành ngữ có nguồn gốc lịch sử).
- Après sa convalescence, il est reparti comme en quarante. (Sau thời gian hồi phục, anh ấy đã bắt đầu lại với một năng lượng dồi dào.)
ngoại động từ
- (văn học) ứng đối lại, đối đáp lại, đáp lại
nội động từ
- lại ra đi
- bắt đầu lại
- Repartir à zérobắt đầu lại từ dầu
- trở về