repartir

Học thuật
Thân thiện
repartir

Il a décidé de repartir à zéro dans une nouvelle ville.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lại ra đi, lại khởi hành: Chỉ hành động rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác một lần nữa, sau khi đã đến hoặc dừng lạiđó.
    • Bắt đầu lại, tiếp tục: Chỉ việc khởi động lại một hoạt động, một quá trình đã tạm dừng.
    • Trở về: Chỉ hành động quay trở lại nơi xuất phát ban đầu.
  2. Ngoại động từ (văn học):

    • Ứng đối lại, đối đáp lại, đáp lại: Chỉ việc trả lời một cách nhanh nhạy, thông minh, thườngtrong một cuộc tranh luận hoặc trao đổi ý kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le train va repartir dans cinq minutes. (Chuyến tàu sẽ lại khởi hành trong năm phút nữa.)
    • Après la pause, nous repartons travailler. (Sau giờ nghỉ giải lao, chúng tôi bắt đầu lại công việc.)
    • Il est tard, je dois repartir chez moi. (Đã muộn rồi, tôi phải trở về nhà.)
  • Ngoại động từ (văn học):

    • Il a reparti à toutes les critiques avec esprit. (Anh ấy đã đối đáp lại tất cả các lời chỉ trích một cách dí dỏm/thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repartir à zéro": Bắt đầu lại từ đầu, từ con số không.

    • Après l'échec du projet, il faut tout repenser et repartir à zéro. (Sau thất bại của dự án, cần phải suy nghĩ lại mọi thứ bắt đầu lại từ đầu.)
  • "Repartir du bon pied": Bắt đầu lại một cách thuận lợi, tốt đẹp.

    • Cette nouvelle année, j'aimerais repartir du bon pied. (Năm mới này, tôi muốn bắt đầu lại một cách thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Repartie (danh từ giống cái): Câu đối đáp nhanh trí, câu ứng đối.

    • Elle est célèbre pour ses reparties cinglantes. ( ấy nổi tiếng những câu đối đáp sắc sảo.)
  • Départir (động từ): Phân phối, chia ra (từ này ít phổ biến hơn).

  • Partir (động từ): Ra đi, khởi hành (là động từ gốc của "repartir").
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (lại ra đi): Redémarrer (khởi động lại, dùng cho phương tiện), se remettre en route (lại lên đường).
  • Nội động từ (bắt đầu lại): Recommencer, se remettre à.
  • Ngoại động từ (đối đáp): Répliquer, rétorquer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repartir sur + [danh từ]: Bắt đầu lại với (một chủ đề, một dự án mới).

    • Repartons sur de bonnes bases. (Chúng ta hãy bắt đầu lại trên những nền tảng tốt.)
  • Repartir pour + [địa điểm]: Lại khởi hành đi đến (một nơi nào đó).

    • Il repart pour Paris demain matin. (Anh ấy lại khởi hành đi Paris vào sáng mai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Repartir comme en quarante": Bắt đầu lại với một nhiệt huyết năng lượng mạnh mẽ (thành ngữ nguồn gốc lịch sử).
    • Après sa convalescence, il est reparti comme en quarante. (Sau thời gian hồi phục, anh ấy đã bắt đầu lại với một năng lượng dồi dào.)
repartir

Il a décidé de repartir à zéro dans une nouvelle ville.

ngoại động từ
  1. (văn học) ứng đối lại, đối đáp lại, đáp lại
nội động từ
  1. lại ra đi
  2. bắt đầu lại
    • Repartir à zéro
      bắt đầu lại từ dầu
  3. trở về

Từ chứa "repartir"

Từ có nhắc đến "repartir"