reporteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán chịu lại (sau khi mua trả tiền mặt): Một người mua hàng hóa bằng tiền mặt từ một nhà bán buôn, sau đó bán lại những hàng hóa đó cho người tiêu dùng cuối cùng theo hình thức bán chịu (trả góp).
    • Thợ sang hình: (Nghĩa , ít dùng) Người thợ chuyên sao chép, phóng to hoặc chuyển thể các bức tranh, hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il travaille comme reporteur de meubles. (Anh ấy làm nghề bán chịu lại đồ nội thất.)
    • Ce reporteur achète des appareils électroniques en gros et les revend à crédit. (Người bán chịu lại này mua thiết bị điện tử số lượng lớn bán lại theo hình thức trả góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thương mại, reporteur thường hoạt động trong các khu vực thu nhập thấp, cung cấp hàng hóa cho những khách hàng không thể mua trả tiền mặt một lần hoặc không khả năng tiếp cận tín dụng chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Reportage (danh từ giống đực): Bài phóng sự, sự tường thuật. (Từ này gốc từ cùng một động từ "reporter" nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Reporter (động từ): Hoãn lại, chuyển giao.
  • Rapporteur (danh từ giống đực): Người báo cáo, thư ký (ghi chép biên bản). (Đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt chính tả).
Từ đồng nghĩa
  • Vendeur à crédit: Người bán hàng trả góp.
  • Marchand à tempérament: Người buôn bán theo hình thức trả dần.
Lưu ý
  • Từ reporteur với nghĩa "thợ sang hình" ngày nay rất hiếm gặp gần như không còn được sử dụng. Nghĩa phổ biến hiện đại duy nhất là "người bán chịu lại".
  • Cần phân biệt từ reporteur (nghề nghiệp trong buôn bán) với từ rapporteur (người báo cáo trong cuộc họp) reporter (phóng viên). Đâynhững từ khác nhau.
danh từ giống đực
  1. người bán chịu lại (sau khi mua trả tiền mặt)
  2. thợ sang hình