insistent

/in'sistənt/
tính từ
  1. cứ nhất định; khăng khăng, nài nỉ
  2. nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh; khẳng định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "insistent"

insistent
The insistent alarm clock woke him up at dawn.