insistent

/in'sistənt/
Học thuật
Thân thiện
insistent

The insistent alarm clock woke him up at dawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khăng khăng, nài nỉ, nhất định: Dùng để mô tả ai đó rất kiên quyết không chịu từ bỏ yêu cầu, ý kiến hoặc hành động của mình.
    • Nhấn mạnh, liên tục: Dùng để mô tả một âm thanh, lời nói, hoặc ý tưởng được lặp đi lặp lại một cách dai dẳng mạnh mẽ, không dễ dàng bị phớt lờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was insistent that we leave immediately. (Anh ấy khăng khăng rằng chúng tôi phải rời đi ngay lập tức.)
    • She gave an insistent knock on the door until someone answered. ( ấy cửa một cách nài nỉ cho đến khi người trả lời.)
    • The insistent ringing of the alarm clock finally woke him up. (Tiếng chuông báo thức nhấn đi nhấn lại cuối cùng đã đánh thức anh ta dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be insistent on/upon something": khăng khăng, nhất định về điều đó.
    • The teacher was insistent on punctuality. (Giáo viên khăng khăng về sự đúng giờ.)
  • "in an insistent tone/voice/manner": với giọng điệu/cách thức khăng khăng, nài nỉ.
    • He repeated his question in an insistent voice. (Anh ta lặp lại câu hỏi với giọng điệu nài nỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insistence (danh từ): sự khăng khăng, sự nài nỉ.
    • Her insistence on perfection can be tiring. (Sự khăng khăng đòi hỏi sự hoàn hảo của ấy có thể gây mệt mỏi.)
  • Insistently (trạng từ): một cách khăng khăng, nài nỉ.
    • The child tugged insistently at his mother's sleeve. (Đứa trẻ kéo tay áo mẹ một cách nài nỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistent: dai dẳng, kiên trì.
  • Adamant: cương quyết, không lay chuyển.
  • Unyielding: không nhượng bộ, cứng rắn.
  • Importunate: quấy rầy, nài nỉ (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "insist" (khăng khăng đòi hỏi).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "insistent".)

insistent

The insistent alarm clock woke him up at dawn.

tính từ
  1. cứ nhất định; khăng khăng, nài nỉ
  2. nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh; khẳng định

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "insistent"