reposeful

/ri'pouzful/
Học thuật
Thân thiện
reposeful

She finds the garden a reposeful place to read.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên tĩnh, thanh thản: Trạng thái mang lại cảm giác bình yên, nhẹ nhàng không bị quấy rầy, thường liên quan đến khung cảnh hoặc tâm trạng.
    • Đem lại sự nghỉ ngơi, thư giãn: tính chất giúp cho thân thể hoặc tinh thần được nghỉ ngơi, phục hồi sức lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was a reposeful place to read a book. (Khu vườn một nơi yên tĩnh để đọc sách.)
    • After a long walk, she found the music very reposeful. (Sau một chuyến đi dài, ấy thấy bản nhạc đó rất đem lại sự thư giãn.)
    • His reposeful manner helped calm everyone down. (Cử chỉ thanh thản của anh ấy đã giúp mọi người bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reposeful atmosphere": bầu không khí yên tĩnh, thanh bình.

    • The spa is designed to create a reposeful atmosphere for guests. (Spa được thiết kế để tạo ra một bầu không khí thanh bình cho khách.)
  • "reposeful silence": sự im lặng đem lại sự thư thái.

    • They sat together in reposeful silence, watching the sunset. (Họ ngồi cùng nhau trong sự im lặng thư thái, ngắm hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Repose (danh từ/động từ): sự nghỉ ngơi, sự yên tĩnh; nghỉ ngơi, nằm nghỉ.

    • Her face was in repose. (Khuôn mặt ấy đang trong trạng thái thư thái.)
  • Restful (tính từ): đem lại sự nghỉ ngơi, yên bình. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất).

    • a restful sleep (một giấc ngủ ngon lành)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: yên lặng, bình tĩnh.
  • Peaceful: hòa bình, yên bình.
  • Tranquil: yên tĩnh, thanh bình.
  • Serene: thanh thản, bình an.
Từ trái nghĩa
  • Restless: bồn chồn, không yên.
  • Agitated: xao động, bị kích động.
  • Turbulent: hỗn loạn, xáo trộn.
reposeful

She finds the garden a reposeful place to read.

tính từ
  1. yên tĩnh
  2. đem lại sự nghỉ ngơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự