slumberous
/'slʌmbərəs/ Cách viết khác : (slumbrous) /'slʌmbrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn ngủ, gây buồn ngủ: Trạng thái buồn ngủ hoặc có tính chất gây ra cảm giác buồn ngủ.
- Mơ màng, nửa thức nửa ngủ: Trạng thái không hoàn toàn tỉnh táo, thường do buồn ngủ.
- Yên tĩnh, êm đềm, bình lặng: Mang lại cảm giác yên bình, tĩnh lặng, thư thái như đang chìm vào giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The slumberous afternoon made everyone feel lazy. (Buổi chiều buồn ngủ khiến mọi người cảm thấy lười biếng.)
- He spoke in a low, slumberous voice. (Anh ấy nói bằng một giọng trầm, mơ màng.)
- We enjoyed the slumberous peace of the countryside. (Chúng tôi tận hưởng sự yên bình, êm đềm của vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slumberous atmosphere": Bầu không khí êm đềm, tĩnh lặng.
- The library had a slumberous atmosphere, perfect for studying. (Thư viện có một bầu không khí yên tĩnh, hoàn hảo cho việc học.)
- "Slumberous effect": Hiệu ứng gây buồn ngủ.
- The repetitive sound of the rain had a slumberous effect on the baby. (Âm thanh đều đều của cơn mưa có hiệu ứng gây buồn ngủ với em bé.)
Biến thể và từ gần giống
- Slumbrous (adj): Cách viết/biến thể khác của "slumberous", có cùng nghĩa.
- Slumbery (adj): (Từ cổ) Buồn ngủ, mơ màng.
- Somnolent (adj): Buồn ngủ, lơ mơ. (Từ đồng nghĩa gần, mang tính học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sleepy: Buồn ngủ.
- Drowsy: Buồn ngủ, gà gật.
- Soporific: Gây buồn ngủ.
- Tranquil: Yên tĩnh, thanh bình.
- Peaceful: Bình yên, yên bình.
Từ trái nghĩa
- Wakeful: Tỉnh táo, không ngủ được.
- Alert: Cảnh giác, tỉnh táo.
- Lively: Sôi nổi, sống động.
- Bustling: Nhộn nhịp, hối hả.
tính từ
- vừa thức vừa ngủ, mơ mơ màng màng
- làm buồn ngủ
- lặng lẽ, êm đềm, bình lặng
- a slumberous little villagemột làng nhỏ bình lặng