slumbrous

/'slʌmbərəs/ Cách viết khác : (slumbrous) /'slʌmbrəs/
Học thuật
Thân thiện
slumbrous

The heavy, slumbrous cat dozes in the sunbeam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mơ màng, nửa thức nửa ngủ: Trạng thái buồn ngủ, thiếu tỉnh táo, như đang chìm vào giấc ngủ.
    • Gây buồn ngủ: tính chất khiến người ta cảm thấy buồn ngủ.
    • Yên tĩnh, êm đềm: Mang không khí yên bình, tĩnh lặng, thư thái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her eyes were heavy and slumbrous after the long journey. (Đôi mắt ấy trĩu nặng mơ màng sau chuyến đi dài.)
    • The slumbrous atmosphere of the library made it hard to stay awake. (Bầu không khí gây buồn ngủ của thư viện khiến người ta khó tỉnh táo.)
    • We spent the afternoon in the slumbrous garden, listening to the bees. (Chúng tôi dành cả buổi chiều trong khu vườn yên tĩnh, lắng nghe tiếng ong bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slumbrous calm": sự yên tĩnh êm đềm.

    • A slumbrous calm settled over the valley at dusk. (Một sự yên tĩnh êm đềm bao trùm thung lũng khi hoàng hôn buông xuống.)
  • "slumbrous voice": giọng nói buồn ngủ, trầm ấm thư thái.

    • He told the story in a low, slumbrous voice that almost lulled us to sleep. (Anh ấy kể câu chuyện bằng một giọng trầm, buồn ngủ đến mức gần như ru chúng tôi vào giấc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slumberous (adj): Cách viết khác của "slumbrous", cùng nghĩa.
  • Slumber (n/đt): Giấc ngủ nhẹ / ngủ một giấc ngủ nhẹ.
    • She fell into a deep slumber. ( ấy chìm vào một giấc ngủ sâu.)
  • Somnolent (adj): Buồn ngủ, gây buồn ngủ (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sleepy: Buồn ngủ.
  • Drowsy: gật, buồn ngủ.
  • Soporific: Gây ngủ, làm buồn ngủ.
  • Tranquil: Yên tĩnh, thanh bình.
  • Peaceful: Bình yên.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slumbrous". Từ này thường được dùng trong văn chương mô tả.

slumbrous

The heavy, slumbrous cat dozes in the sunbeam.

tính từ
  1. vừa thức vừa ngủ, mơ màng màng
  2. làm buồn ngủ
  3. lặng lẽ, êm đềm, bình lặng
    • a slumberous little village
      một làng nhỏ bình lặng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống